unpersuaded

/'ʌnpə'sweidid/
Học thuật
Thân thiện
unpersuaded

The jury remained unpersuaded by the lawyer's closing argument.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị thuyết phục, không tin: Trạng thái không bị ảnh hưởng bởi các lập luận, bằng chứng hoặc lời nói nhằm thay đổi suy nghĩ hoặc niềm tin của một người. Người ở trạng thái này vẫn giữ nguyên quan điểm ban đầu của mình.
    • Không bị chuyển đổi: (Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc niềm tin mạnh mẽ) Không thay đổi niềm tin hoặc lập trường của mình sang một hệ tư tưởng khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the lawyer's strong arguments, the jury remained unpersuaded. ( luật sư những lập luận mạnh mẽ, bồi thẩm đoàn vẫn không bị thuyết phục.)
    • She was unpersuaded by the advertisement's claims about the product's effectiveness. ( ấy không tin vào những tuyên bố về hiệu quả của sản phẩm trong quảng cáo.)
    • He listened to the lecture but left unpersuaded about the new theory. (Anh ấy đã nghe bài giảng nhưng rời đi vẫn không tin vào lý thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain unpersuaded": Vẫn giữ vững lập trường, không bị thuyết phục. Thường dùng trong các tranh luận học thuật, pháp hoặc thảo luận nghiêm túc.

    • After reviewing all the data, the scientist remained unpersuaded by the hypothesis. (Sau khi xem xét tất cả dữ liệu, nhà khoa học vẫn không bị thuyết phục bởi giả thuyết đó.)
  • "To find someone unpersuaded": Nhận thấy ai đó không bị thuyết phục.

    • The politician found the audience unpersuaded by his promises. (Chính trị gia nhận thấy khán giả không bị thuyết phục bởi những lời hứa của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpersuasive (adj): Không sức thuyết phục. Từ này mô tả đặc điểm của lập luận hoặc người nói, không phải trạng thái của người nghe.

    • His arguments were unpersuasive. (Những lập luận của anh ta thiếu sức thuyết phục.)
  • Unconvinced (adj): Chưa bị thuyết phục, chưa tin. Từ đồng nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế cho "unpersuaded".

Từ đồng nghĩa
  • Unconvinced: Chưa bị thuyết phục.
  • Not swayed: Không bị lung lay, dao động.
  • Unmoved: Không bị lay chuyển, không bị cảm động (theo nghĩa quyết định).
  • Dubious: Hoài nghi, nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Persuaded: Đã bị thuyết phục.
  • Convinced: Đã tin tưởng, đã bị thuyết phục.
  • Swayed: Đã bị lung lay, đã bị thuyết phục.
unpersuaded

The jury remained unpersuaded by the lawyer's closing argument.

tính từ
  1. không tin, không tin chắc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự