uncovered

/ʌn'kʌvəd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được che phủ, để lộ ra: Trạng thái không vật che đậy, bảo vệ hoặc che giấu bên trên.
    • Để trần, cởi trần: (Về cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể) Không quần áo che phủ.
    • Trơ trụi, không cây cối: (Về đất đai, khu vực) Không thảm thực vật che phủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The food was left uncovered on the table. (Thức ăn bị để trần trên bàn, không đậy lại.)
    • They walked on the uncovered ground under the hot sun. (Họ đi trên mảnh đất trơ trụi dưới ánh nắng nóng.)
    • Her shoulders were uncovered in the summer dress. (Vai của ấy để trần trong chiếc váy mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tài chính: Chỉ một khoản nợ hoặc rủi ro tài chính không được bảo đảm hoặc bảo hiểm.

    • The bank faced losses from uncovered loans. (Ngân hàng đối mặt với tổn thất từ các khoản cho vay không bảo đảm.)
  • Trong thể thao: Chỉ một cầu thủ hoặc vị trí không đối phương kèm chặt.

    • The striker was left uncovered in front of the goal. (Tiền đạo bị bỏ trống trước khung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncover (động từ): Mở ra, vén lên, phát hiện ra.

    • The journalist worked to uncover the truth. (Nhà báo làm việc để phát hiện ra sự thật.)
  • Covered (tính từ, trái nghĩa): Được che phủ, được bảo vệ.

    • Keep the pot covered while cooking. (Hãy giữ nồi được đậy kín trong khi nấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposed: Phơi bày, để lộ ra.
  • Bare: Trần trụi, không che đậy.
  • Naked: Trần truồng, để trần (thường về cơ thể).
  • Open: Mở, không đậy kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'uncovered'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'uncover').

Thành ngữ liên quan
  • Leave something uncovered: Để cái đó không được che đậy/bảo vệ.
    • It's risky to leave your investments uncovered. (Để các khoản đầu của bạn không được bảo vệ rất rủi ro.)
tính từ
  1. bị mở ra, không đậy, không được che; để trần (đầu); cởi trần; không cây cối, trơ trụi (đất, miền)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "uncovered"