uncredited
/'ʌn'kreditid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được ghi nhận, không được ghi danh: Dùng để mô tả một sự đóng góp, đặc biệt là trong một tác phẩm sáng tạo như phim ảnh, sách, âm nhạc, mà không được công nhận hoặc liệt kê tên người đóng góp một cách chính thức.
- Không được tin tưởng (về một tin đồn, lời đồn): Dùng để mô tả một thông tin, đặc biệt là tin đồn, không có nguồn đáng tin cậy hoặc không được xác nhận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa 1: Không được ghi nhận):
- She made several uncredited contributions to the screenplay. (Cô ấy đã có vài đóng góp không được ghi nhận cho kịch bản phim.)
- The actor appeared in an uncredited cameo role. (Nam diễn viên xuất hiện trong một vai khách mời không được ghi danh.)
- Many of the background singers on that album are uncredited. (Nhiều ca sĩ hát nền trong album đó không được ghi tên.)
Tính từ (Nghĩa 2: Không được tin tưởng):
- The news was based on uncredited rumors. (Tin tức dựa trên những lời đồn không có nguồn đáng tin.)
- We cannot publish uncredited allegations. (Chúng tôi không thể đăng những cáo buộc không có nguồn xác thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go uncredited": (của một đóng góp) bị bỏ qua, không được ghi nhận.
- His work on the special effects went uncredited for years. (Công việc của anh ấy về hiệu ứng đặc biệt đã không được ghi nhận trong nhiều năm.)
- "An uncredited source": một nguồn tin ẩn danh hoặc không được tiết lộ.
- The journalist cited an uncredited source within the government. (Nhà báo trích dẫn một nguồn tin không được tiết lộ trong chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Credit (danh từ/động từ): sự ghi nhận, công nhận; ghi công.
- Unacknowledged (tính từ): không được thừa nhận, không được công nhận (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh cho nghĩa 1).
- Anonymous (tính từ): ẩn danh, giấu tên (nhấn mạnh việc không tiết lộ danh tính hơn là việc bị bỏ sót không ghi nhận).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (Không được ghi nhận): Unacknowledged, unrecognized.
- Nghĩa 2 (Không được tin tưởng): Unsubstantiated, uncorroborated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "uncredited")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uncredited")
tính từ
- không ai tin (tiếng đồn...)