uncropped

/'ʌn'krɔpt/
Học thuật
Thân thiện
uncropped

The farmer left the uncropped field fallow for the season.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thu hoạch (bằng cách cắt hoặc gặt): Chỉ cây trồng, đặc biệt ngũ cốc, hoa màu, vẫn còn nguyên trên đồng ruộng, chưa bị cắt hoặc gặt.
    • Không được hái (quả): Chỉ trái cây vẫn còn trên cây, chưa được thu hoạch.
    • Không được sử dụng để trồng trọt: Chỉ đất đai không được dùng để canh tác, trồng cây nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The uncropped wheat fields swayed in the wind. (Những cánh đồng lúa mì chưa gặt đung đưa trong gió.)
    • They left the apples uncropped for the birds. (Họ để những quả táo không hái cho chim chóc.)
    • The farmer decided to leave a section of land uncropped this season. (Người nông dân quyết định để một phần đất không trồng trọt trong vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncropped land/soil": đất không canh tác, đất bỏ hoang.
    • The uncropped land was slowly returning to its natural state. (Mảnh đất không canh tác đang dần trở về trạng thái tự nhiên của .)
  • "leave something uncropped": để cái đó không thu hoạch.
    • For ecological reasons, they left the hedgerows uncropped. ( lý do sinh thái, họ để các hàng rào cây không bị cắt tỉa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unharvested (adj): chưa thu hoạch. (Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc chưa gặt hái bất kỳ loại cây trồng nào.)
  • Fallow (adj): bỏ hoang (đất). (Nhấn mạnh đất được để nghỉ, không trồng trọt trong một thời kỳ để phục hồi độ màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unharvested: chưa thu hoạch.
  • Unreaped: chưa gặt (thường dùng cho ngũ cốc).
  • Standing: còn đứng (chỉ cây trồng vẫn còn trên đồng).
Từ trái nghĩa
  • Cropped: đã được thu hoạch/gặt/cắt.
  • Harvested: đã thu hoạch.
  • Reaped: đã gặt.
uncropped

The farmer left the uncropped field fallow for the season.

tính từ
  1. không gặt, không cắt (lúa); không hái (quả)

Từ tương tự