unplanted

/'ʌn'plɑ:ntid/
Học thuật
Thân thiện
unplanted

The farmer left the unplanted field fallow for the season.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được trồng trọt, không cây cối được gieo trồng: Mô tả một mảnh đất, khu vực hoặc cánh đồng chưa được sử dụng để trồng bất kỳ loại cây nào. có thểtrạng thái hoang, bỏ trống hoặc chưa được canh tác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unplanted field lay fallow for a season. (Cánh đồng không được trồng trọt nằm bỏ hoang trong một mùa.)
    • We left a section of the garden unplanted this year. (Chúng tôi để một phần khu vườn không trồng cây trong năm nay.)
    • The unplanted soil was quickly taken over by weeds. (Vùng đất không được trồng trọt nhanh chóng bị cỏ dại xâm chiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unplanted": vẫn còntrạng thái không được trồng trọt.

    • Due to the drought, many acres remained unplanted. (Do hạn hán, nhiều mẫu đất vẫn không được trồng trọt.)
  • "unplanted land/area": đất đai/khu vực không trồng trọt.

    • The developer is interested in the large unplanted area near the river. (Nhà phát triển quan tâm đến khu vực rộng lớn không trồng trọt gần con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncultivated (adj): không được trồng trọt, không được cày cấy (có thể bao hàm nghĩa rộng hơn về việc không được chăm sóc, canh tác).
  • Fallow (adj): bỏ hoang, không trồng trọt (thường chỉ đất đai được cho nghỉ ngơi chủ đích trong một chu kỳ canh tác).
  • Untilled (adj): chưa được cày xới, chưa được làm đất (nhấn mạnh vào công đoạn chuẩn bị đất).
Từ đồng nghĩa
  • Barren: cằn cỗi, không sinh sôi (có thể do tự nhiên).
  • Idle: bỏ không, không được sử dụng.
  • Vacant: trống, bỏ trống (thường dùng cho đất).
Từ trái nghĩa
  • Planted: đã được trồng.
  • Cultivated: đã được canh tác, trồng trọt.
  • Sown: đã được gieo hạt.
unplanted

The farmer left the unplanted field fallow for the season.

tính từ
  1. không trồng cây

Từ tương tự