uncrowded

/'ʌn'kraudid/
Học thuật
Thân thiện
uncrowded

The train is pleasantly uncrowded this morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đông đúc, thưa thớt: Mô tả một địa điểm, không gian hoặc phương tiện ít người hoặc vật, tạo cảm giác rộng rãi, thoải mái không bị chen chúc.
    • Không bị tắc nghẽn, thông thoáng: Thường dùng để mô tả đường phố, lối đi hoặc giao thông lưu thông dễ dàng, khôngtình trạng ùn tắc hoặc quá tải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We found an uncrowded beach where we could relax in peace. (Chúng tôi tìm thấy một bãi biển không đông đúc nơi chúng tôi có thể thư giãn trong yên bình.)
    • The museum is pleasantly uncrowded on weekday mornings. (Bảo tàng thưa thớt người một cách dễ chịu vào các buổi sáng trong tuần.)
    • I prefer taking the uncrowded back streets to avoid traffic. (Tôi thích đi những con phố nhỏ không bị tắc nghẽn để tránh giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blessedly uncrowded": không đông đúc một cách đáng mừng, mang lại cảm giác nhẹ nhõm.

    • After the festival, the town square was blessedly uncrowded. (Sau lễ hội, quảng trường thị trấn trở nên thưa thớt người một cách đáng mừng.)
  • "Relatively uncrowded": tương đối không đông đúc, so sánh với mức độ đông đúc thông thường.

    • This hiking trail is relatively uncrowded compared to the main one. (Con đường mòn đi bộ này tương đối ít người so với con đường chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncrowdedness (danh từ, ít dùng): tình trạng không đông đúc.
    • The uncrowdedness of the venue was a major advantage. (Tình trạng không đông đúc của địa điểm một lợi thế lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spacious: rộng rãi, thoáng đãng (nhấn mạnh không gian vật lớn).
  • Uncongested: không bị tắc nghẽn (thường dùng cho giao thông, đường ).
  • Peaceful: yên tĩnh, thanh bình (nhấn mạnh sự yên ắng, có thể do ít người).
Từ trái nghĩa
  • Crowded: đông đúc, chật chội.
  • Congested: bị tắc nghẽn, ùn ứ.
  • Packed: chật ních, đông nghẹt.
uncrowded

The train is pleasantly uncrowded this morning.

tính từ
  1. không đông; không bị tắc nghẽn (đường phố...)

Từ trái nghĩa