uncrown

/'ʌn'kraun/
Học thuật
Thân thiện
uncrown

The king was uncrowned after the peaceful transition of power.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truất ngôi (vua): Hành động chính thức tước bỏ vương miện chấm dứt quyền lực của một vị vua hoặc nữ hoàng, khiến họ không còn quốc vương nữa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The revolution aimed to uncrown the king and establish a republic. (Cuộc cách mạng nhằm mục đích truất ngôi nhà vua thiết lập một nền cộng hòa.)
    • History shows that it is easier to crown a ruler than to uncrown one. (Lịch sử cho thấy việc đăng quang một vị vua dễ hơn truất ngôi họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc hạ bệ, lật đổ một người hoặc thực thể đangvị trí quyền lực tối cao trong một lĩnh vực nào đó.
    • The young prodigy's victory uncrowned the long-time champion of the chess world. (Chiến thắng của thần đồng trẻ tuổi đã hạ bệ nhàđịch lâu năm của làng cờ vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Dethrone (v): Truất ngôi, phế truất. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "uncrown").
  • Depose (v): Phế truất, lật đổ (một nhà cầm quyền).
  • Topple (v): Lật đổ (chính quyền).
Từ đồng nghĩa
  • Dethrone: truất ngôi, phế truất.
  • Depose: phế truất, lật đổ.
  • Oust: đuổi ra, trục xuất khỏi vị trí.
Từ trái nghĩa
  • Crown: đăng quang, trao vương miện.
  • Enthrone: đưa lên ngôi, tôn lên làm vua.
  • Coronate: làm lễ đăng quang.
uncrown

The king was uncrowned after the peaceful transition of power.

ngoại động từ
  1. truất ngôi (vua)

Từ gần giống

Từ chứa "uncrown"