uncurb
/'ʌn'kə:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bỏ dây cắm (ngựa): Hành động tháo bỏ dây cắm (một loại dây cương kiểm soát) khỏi ngựa, cho phép nó tự do hơn.
- Thả lỏng, không kiềm chế: Hành động cho phép một cái gì đó, đặc biệt là cảm xúc, ham muốn hoặc sức mạnh, được tự do thể hiện mà không có sự hạn chế hoặc kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The rider decided to uncurb the horse in the open field. (Người cưỡi ngựa quyết định bỏ dây cắm cho con ngựa trên cánh đồng rộng.)
- The film's intense scenes uncurb a flood of emotions in the audience. (Những cảnh quay mãnh liệt của bộ phim thả lỏng một cơn lũ cảm xúc trong khán giả.)
- He struggled to uncurb his anger during the debate. (Anh ấy vật lộn để không kiềm chế cơn giận của mình trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to uncurb one's passions": để cho đam mê của mình tuôn trào, không kìm nén.
- The artist finally uncurbed his passions in his latest, most expressive work. (Cuối cùng, người nghệ sĩ đã để cho đam mê của mình tuôn trào trong tác phẩm mới nhất và giàu cảm xúc nhất của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncurbed (tính từ): không bị kiềm chế, không bị kìm hãm.
- His uncurbed enthusiasm was infectious. (Sự nhiệt tình không bị kìm hãm của anh ấy rất dễ lây lan.)
- Curb (động từ, danh từ - từ gốc): kiềm chế, hạn chế; dây cắm, lề đường.
- You need to curb your spending. (Bạn cần kiềm chế chi tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Unleash: thả ra, giải phóng (sức mạnh, cảm xúc).
- Unshackle: tháo gông cùm, giải phóng.
- Release: giải phóng, thả ra.
- Unbridle: tháo cương (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Curb: kiềm chế, hạn chế.
- Restrain: kìm hãm, kiềm chế.
- Check: kiểm soát, ngăn chặn.
- Bridle: kiềm chế, đặt cương vào.
ngoại động từ
- bỏ dây cắm (ngựa)
- thả lỏng, không kiềm chế (tình dục)