uncurbed

/'ʌn'kə:bd/
Học thuật
Thân thiện
uncurbed

The dog's uncurbed energy sent it racing wildly across the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị kiềm chế, không bị kìm hãm: Trạng thái không bị hạn chế, kiểm soát hoặc kìm nén, thường dùng cho cảm xúc, hành vi hoặc sức mạnh.
    • Tự do phát triển, không bị ngăn cản: Sự phát triển hoặc biểu hiện diễn ra một cách tự nhiên hoàn toàn, không rào cản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His uncurbed enthusiasm was contagious. (Sự nhiệt tình không bị kìm nén của anh ấy rất dễ lây lan.)
    • The report warned of the dangers of uncurbed industrial growth. (Báo cáo cảnh báo về những mối nguy hiểm của sự tăng trưởng công nghiệp không bị kiểm soát.)
    • She spoke with uncurbed anger about the injustice. ( ấy nói với cơn giận dữ không bị kiềm chế về sự bất công đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncurbed passion": Đam mê cuồng nhiệt, không bị kìm nén.

    • The artist was known for his uncurbed passion in both life and work. (Người nghệ sĩ nổi tiếng với đam mê không bị kìm nén cả trong đời sống lẫn công việc.)
  • "Uncurbed speculation": Sự đầu cơ/suy đoán không bị kiểm soát.

    • Uncurbed speculation in the housing market led to a bubble. (Sự đầu cơ không bị kiểm soát trong thị trường nhà đất đã dẫn đến bong bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbridled (adj): Không bị kiềm chế, không cương (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
  • Unchecked (adj): Không bị kiểm tra, không bị ngăn chặn.
  • Unrestrained (adj): Không bị hạn chế, tự do.
  • Ungoverned (adj): Không bị cai quản, không bị điều khiển.
Từ đồng nghĩa
  • Unrestrained: Không bị kiềm chế.
  • Uncontrolled: Không bị kiểm soát.
  • Uninhibited: Thoải mái, không bị ức chế.
  • Runaway: Chạy thoát, vượt khỏi tầm kiểm soát ( dụ: runaway inflation - lạm phát phi ).
Từ trái nghĩa
  • Curbed: Bị kiềm chế, bị hạn chế.
  • Restrained: Bị kìm nén, bị hạn chế.
  • Controlled: Bị kiểm soát.
  • Checked: Bị kiểm tra, bị ngăn chặn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "uncurbed" thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương. Trong hội thoại thông thường, các từ như "uncontrolled" hoặc "unrestrained" có thể phổ biến hơn.
  • Từ này thường được dùng để mô tả những thứ tiềm năng gây hại hoặc tiêu cực nếu không được kiểm soát (như - cơn giận không kiềm chế, - tăng trưởng không kiểm soát), nhưng cũng có thể dùng cho những thứ tích cực (như - niềm vuibờ).
uncurbed

The dog's uncurbed energy sent it racing wildly across the park.

tính từ
  1. không buộc dây cằm (ngựa)
  2. không bị kiềm chế, không nén lại (tình dục, cơn giận...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự