uncurl
/'ʌn'kə:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Duỗi ra, làm cho thẳng ra: Hành động làm cho một vật đang ở trạng thái cuộn tròn, xoắn hoặc cong trở nên thẳng ra.
- Làm cho hết quăn: Hành động làm cho thứ gì đó (như tóc) không còn ở trạng thái xoăn hoặc quăn nữa.
Nội động từ:
- Duỗi thẳng ra, hết quăn: Tự chuyển từ trạng thái cuộn tròn, cong hoặc quăn sang trạng thái thẳng ra.
- Bung ra, sổ ra: Hành động tự nhiên của một vật đang cuộn tròn (như cuộn dây, lá cây) mở ra và trở nên thẳng hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She gently uncurled the kitten's tail. (Cô ấy nhẹ nhàng duỗi thẳng cái đuôi của chú mèo con.)
- The hairdresser uncurled her hair for the new look. (Người thợ làm tóc đã làm thẳng tóc cô ấy để có kiểu tóc mới.)
Nội động từ:
- The fern fronds slowly uncurl in the morning sun. (Những tán lá dương xỉ từ từ bung ra dưới ánh nắng ban mai.)
- The sleeping cat uncurled and stretched. (Con mèo đang ngủ duỗi thẳng người ra và vươn vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to uncurl oneself": duỗi thẳng người ra (sau khi cuộn tròn).
- After the long flight, he stood up and uncurled himself with a groan. (Sau chuyến bay dài, anh ta đứng dậy và duỗi thẳng người với một tiếng rên.)
Biến thể và từ gần giống
- Curl (động từ): uốn cong, cuộn tròn, làm xoăn (nghĩa trái ngược).
- The cat curled up on the sofa. (Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- Straighten (out): làm thẳng ra.
- Unfurl: mở ra, bung ra (thường dùng cho cờ, buồm, cánh hoa).
- Unwind: tháo ra, mở ra (thường dùng cho cuộn dây, chỉ).
Từ trái nghĩa
- Curl: cuộn tròn, làm quăn.
- Coil: cuộn tròn.
- Wind: quấn, cuốn.
ngoại động từ
- duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
nội động từ
- duỗi thẳng ra; duỗi ra, hết quăn (tóc); bung ra, sổ ra (cuộn dây)