uncurl

/'ʌn'kə:l/
Học thuật
Thân thiện
uncurl

He slowly uncurls his fingers to reveal a small, smooth stone.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Duỗi ra, làm cho thẳng ra: Hành động làm cho một vật đangtrạng thái cuộn tròn, xoắn hoặc cong trở nên thẳng ra.
    • Làm cho hết quăn: Hành động làm cho thứ đó (như tóc) không còntrạng thái xoăn hoặc quăn nữa.
  2. Nội động từ:

    • Duỗi thẳng ra, hết quăn: Tự chuyển từ trạng thái cuộn tròn, cong hoặc quăn sang trạng thái thẳng ra.
    • Bung ra, sổ ra: Hành động tự nhiên của một vật đang cuộn tròn (như cuộn dây, cây) mở ra trở nên thẳng hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She gently uncurled the kitten's tail. ( ấy nhẹ nhàng duỗi thẳng cái đuôi của chú mèo con.)
    • The hairdresser uncurled her hair for the new look. (Người thợ làm tóc đã làm thẳng tóc ấy để kiểu tóc mới.)
  • Nội động từ:

    • The fern fronds slowly uncurl in the morning sun. (Những tán dương xỉ từ từ bung ra dưới ánh nắng ban mai.)
    • The sleeping cat uncurled and stretched. (Con mèo đang ngủ duỗi thẳng người ra vươn vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uncurl oneself": duỗi thẳng người ra (sau khi cuộn tròn).
    • After the long flight, he stood up and uncurled himself with a groan. (Sau chuyến bay dài, anh ta đứng dậy duỗi thẳng người với một tiếng rên.)
Biến thể từ gần giống
  • Curl (động từ): uốn cong, cuộn tròn, làm xoăn (nghĩa trái ngược).
    • The cat curled up on the sofa. (Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
  • Straighten (out): làm thẳng ra.
  • Unfurl: mở ra, bung ra (thường dùng cho cờ, buồm, cánh hoa).
  • Unwind: tháo ra, mở ra (thường dùng cho cuộn dây, chỉ).
Từ trái nghĩa
  • Curl: cuộn tròn, làm quăn.
  • Coil: cuộn tròn.
  • Wind: quấn, cuốn.
uncurl

He slowly uncurls his fingers to reveal a small, smooth stone.

ngoại động từ
  1. duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
nội động từ
  1. duỗi thẳng ra; duỗi ra, hết quăn (tóc); bung ra, sổ ra (cuộn dây)