uncustomed
/'ʌn'kʌstəmd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phải đóng thuế quan; chưa đóng thuế quan: Dùng để mô tả hàng hóa không thuộc diện chịu thuế hải quan hoặc chưa được khai báo và nộp thuế theo quy định.
- Lậu thuế (hàng): Chỉ hàng hóa được nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà không thông qua thủ tục hải quan hoặc trốn tránh việc đóng thuế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The customs officers seized a shipment of uncustomed goods at the port. (Các nhân viên hải quan đã tịch thu một lô hàng lậu thuế tại cảng.)
- Selling uncustomed cigarettes is a serious offense. (Bán thuốc lá chưa đóng thuế là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.)
- They attempted to smuggle uncustomed electronics across the border. (Họ đã cố gắng buôn lậu thiết bị điện tử chưa đóng thuế qua biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncustomed merchandise": hàng hóa lậu thuế, hàng hóa chưa khai báo hải quan.
- The warehouse was found to contain uncustomed merchandise. (Nhà kho được phát hiện có chứa hàng hóa lậu thuế.)
"to deal in uncustomed goods": buôn bán hàng hóa chưa đóng thuế.
- The gang was arrested for dealing in uncustomed goods. (Băng nhóm đã bị bắt vì tội buôn bán hàng hóa chưa đóng thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Customs (n): thuế quan, hải quan.
- You must declare all items at customs. (Bạn phải khai báo tất cả đồ vật tại hải quan.)
Dutiable (adj): phải chịu thuế, có thể đánh thuế.
- Alcohol and tobacco are dutiable goods. (Rượu và thuốc lá là hàng hóa phải chịu thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Duty-free: miễn thuế (thường dùng cho hàng hóa được phép miễn thuế theo quy định, khác với "uncustomed" mang nghĩa vi phạm).
- Contraband: hàng lậu, hàng cấm (nhấn mạnh tính chất bị cấm).
- Smuggled: buôn lậu (nhấn mạnh hành động vận chuyển trái phép).
Từ trái nghĩa
- Customed: đã đóng thuế quan, đã thông quan.
- Duty-paid: đã nộp thuế.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "uncustomed")
tính từ
- không phải đóng thuế quan; chưa đóng thuế quan; lậu thuế (hàng)