unaccustomed
/'ʌnə'kʌstəmd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quen, không thường làm: Chỉ trạng thái không quen thuộc, không có thói quen hoặc kinh nghiệm với một việc, một tình huống, hoặc một điều kiện nào đó.
- Bất thường, không thường xảy ra: Chỉ một điều gì đó không phổ biến, không theo thông lệ hoặc khác với những gì thường thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was unaccustomed to the cold weather. (Cô ấy không quen với thời tiết lạnh.)
- He spoke with unaccustomed severity. (Anh ấy nói với một sự nghiêm khắc bất thường.)
- The team faced unaccustomed pressure in the final match. (Đội đối mặt với áp lực không quen thuộc trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unaccustomed to (doing) something": không quen với việc gì đó.
- He is unaccustomed to speaking in public. (Anh ấy không quen phát biểu trước công chúng.)
- "unaccustomed as one is to...": dùng để mở đầu một nhận xét, thừa nhận rằng bản thân không quen với điều sắp nói.
- Unaccustomed as I am to public speaking, I will try my best. (Dù không quen phát biểu trước đám đông, tôi sẽ cố gắng hết sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Accustomed (adj): quen thuộc, thường xuyên.
- He is accustomed to working late. (Anh ấy đã quen với việc làm việc muộn.)
- Custom (n): phong tục, thói quen.
- Accustom (v): làm cho quen.
Từ đồng nghĩa
- Unfamiliar: không quen thuộc.
- Unused: không dùng đến, không quen.
- Unpracticed: không có kinh nghiệm, không thành thạo.
- Unusual: bất thường, khác thường (nghĩa "bất thường").
Từ trái nghĩa
- Accustomed: quen thuộc.
- Usual: thông thường.
- Habitual: theo thói quen.
- Familiar: quen thuộc.
tính từ
- không thường xảy ra, bất thường, ít có
- không quen
- unaccustomed to do somethingkhông quen làm việc gì