unaccustomed

/'ʌnə'kʌstəmd/
Học thuật
Thân thiện
unaccustomed

She felt unaccustomed to the heavy backpack on her first day of hiking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quen, không thường làm: Chỉ trạng thái không quen thuộc, không thói quen hoặc kinh nghiệm với một việc, một tình huống, hoặc một điều kiện nào đó.
    • Bất thường, không thường xảy ra: Chỉ một điều đó không phổ biến, không theo thông lệ hoặc khác với những thường thấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was unaccustomed to the cold weather. ( ấy không quen với thời tiết lạnh.)
    • He spoke with unaccustomed severity. (Anh ấy nói với một sự nghiêm khắc bất thường.)
    • The team faced unaccustomed pressure in the final match. (Đội đối mặt với áp lực không quen thuộc trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unaccustomed to (doing) something": không quen với việc đó.
    • He is unaccustomed to speaking in public. (Anh ấy không quen phát biểu trước công chúng.)
  • "unaccustomed as one is to...": dùng để mở đầu một nhận xét, thừa nhận rằng bản thân không quen với điều sắp nói.
    • Unaccustomed as I am to public speaking, I will try my best. ( không quen phát biểu trước đám đông, tôi sẽ cố gắng hết sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Accustomed (adj): quen thuộc, thường xuyên.
    • He is accustomed to working late. (Anh ấy đã quen với việc làm việc muộn.)
  • Custom (n): phong tục, thói quen.
  • Accustom (v): làm cho quen.
Từ đồng nghĩa
  • Unfamiliar: không quen thuộc.
  • Unused: không dùng đến, không quen.
  • Unpracticed: không kinh nghiệm, không thành thạo.
  • Unusual: bất thường, khác thường (nghĩa "bất thường").
Từ trái nghĩa
  • Accustomed: quen thuộc.
  • Usual: thông thường.
  • Habitual: theo thói quen.
  • Familiar: quen thuộc.
unaccustomed

She felt unaccustomed to the heavy backpack on her first day of hiking.

tính từ
  1. không thường xảy ra, bất thường, ít có
  2. không quen
    • unaccustomed to do something
      không quen làm việc

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống