undebated
/'ʌndi'beitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bàn cãi, không được thảo luận: Chỉ một vấn đề, đề xuất hoặc quyết định được chấp nhận, thông qua hoặc tồn tại mà không có sự tranh luận, thảo luận hay xem xét kỹ lưỡng nào.
- Chưa được bàn cãi: Chỉ một vấn đề chưa từng được đưa ra để thảo luận hoặc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The committee passed the motion undebated due to time constraints. (Ủy ban đã thông qua đề xuất mà không bàn cãi do hạn chế về thời gian.)
- The assumption that he was the best candidate remained undebated. (Giả định rằng anh ấy là ứng viên tốt nhất vẫn không được bàn cãi.)
- It is dangerous to let such an important issue go undebated. (Thật nguy hiểm khi để một vấn đề quan trọng như vậy chưa được bàn cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something undebated": để một điều gì đó không được thảo luận.
- The core principles of the constitution were left undebated. (Các nguyên tắc cốt lõi của hiến pháp đã bị bỏ qua không thảo luận.)
"to accept a proposition undebated": chấp nhận một đề nghị mà không bàn cãi.
- The board accepted the financial report undebated, which later caused problems. (Hội đồng quản trị đã chấp nhận báo cáo tài chính mà không bàn cãi, điều sau này gây ra nhiều vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Debated (adj): đã được tranh luận, bàn cãi.
- This is a hotly debated topic. (Đây là một chủ đề được tranh luận sôi nổi.)
Debatable (adj): có thể tranh cãi, đáng bàn.
- Whether this is the best solution is debatable. (Việc đây có phải là giải pháp tốt nhất hay không là điều đáng bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Uncontested: không bị tranh chấp, không bị phản đối.
- Unquestioned: không bị chất vấn, không bị nghi ngờ.
- Unargued: không được tranh luận.
Từ trái nghĩa
- Debated: được tranh luận.
- Contested: bị tranh chấp, bị phản đối.
- Disputed: bị tranh cãi, bị bác bỏ.
tính từ
- không bàn cãi; chưa được bàn cãi
- to accept a proposition undebatedchấp nhận một đề nghị không bàn cãi