undebated

/'ʌndi'beitid/
tính từ
  1. không bàn cãi; chưa được bàn cãi
    • to accept a proposition undebated
      chấp nhận một đề nghị không bàn cãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

undebated
The committee accepted the proposal undebated.