indebted

/in'detid/
Học thuật
Thân thiện
indebted

He feels deeply indebted to his mentor for the guidance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mắc nợ (tiền bạc): Ở trong tình trạng nợ tiền một người hoặc một tổ chức nào đó.
    • Mang ơn, đội ơn, hàm ơn: Cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đã nhận được sự giúp đỡ, ủng hộ, hoặc lòng tốt từ ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company is heavily indebted to several banks. (Công ty đang mắc nợ nặngmột số ngân hàng.)
    • I am deeply indebted to my teacher for her guidance. (Tôicùng mang ơn giáo viên của mình sự hướng dẫn của ấy.)
    • We are indebted to the volunteers for their hard work. (Chúng tôi hàm ơn các tình nguyện viên sự làm việc chăm chỉ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be indebted to someone for something": mang ơn ai điều . Cấu trúc này thường dùng để chỉ rõ đối tượng lý do của lòng biết ơn.
    • He is indebted to his friend for the loan during a difficult time. (Anh ấy mang ơn người bạn đã cho vay trong lúc khó khăn.)
  • "forever indebted" / "eternally indebted": mang ơn suốt đời. Cách diễn đạt nhấn mạnh lòng biết ơn sâu sắc lâu dài.
    • I will be forever indebted to you for saving my child's life. (Tôi sẽ mang ơn ông suốt đời đã cứu mạng con tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Indebtedness (danh từ): tình trạng mắc nợ; lòng biết ơn.
    • The country's indebtedness is a major economic issue. (Tình trạng mắc nợ của đất nước một vấn đề kinh tế lớn.)
    • He expressed his indebtedness to his family. (Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Beholden (tính từ): mang ơn (mang sắc thái trang trọng, thường dùng với giới từ "to").
    • I am beholden to you for your assistance. (Tôi mang ơn ông sự hỗ trợ của ông.)
  • Grateful (tính từ): biết ơn (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Obliged (tính từ): mang ơn, cảm kích (thường dùng trong các tình huống lịch sự).
    • I'm much obliged for your help. (Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.)
Cụm từ liên quan
  • Indebted to (giới từ): luôn đi kèm với tính từ "indebted" để chỉ đối tượng mình mang ơn.
    • Modern science is indebted to the discoveries of the past. (Khoa học hiện đại mang ơn những khám phá trong quá khứ.)
indebted

He feels deeply indebted to his mentor for the guidance.

tính từ
  1. mắc nợ
    • to be indebted to someone
      mắc nợ ai
  2. mang ơn, đội ơn, hàm ơn
    • I am greatly indebted to you for your kindness
      tôi rất đội ơn lòng tốt của ông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "indebted"