undenominational
/'ʌndi,nɔmi'neiʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giáo phái, không thuộc về một giáo phái cụ thể nào: Dùng để mô tả một tổ chức, cơ sở, hoặc hoạt động (đặc biệt là trong tôn giáo hoặc giáo dục) không liên kết, không ủng hộ, và không dành riêng cho bất kỳ một giáo phái tôn giáo cụ thể nào. Nó mang tính chất mở, chung cho tất cả mọi người, không phân biệt tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school is strictly undenominational and welcomes children of all faiths. (Ngôi trường này hoàn toàn không giáo phái và chào đón trẻ em thuộc mọi tín ngưỡng.)
- They offer undenominational prayers at the public ceremony. (Họ đọc những lời cầu nguyện không giáo phái tại buổi lễ công cộng.)
- An undenominational chapel serves the entire university community. (Một nhà nguyện không giáo phái phục vụ toàn thể cộng đồng trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undenominational religious instruction": Giáo dục tôn giáo không giáo phái. Đây là hình thức giảng dạy về tôn giáo nói chung, các giá trị đạo đức phổ quát, hoặc so sánh các tôn giáo, thay vì giảng dạy giáo lý của một giáo phái cụ thể.
- The state school provides undenominational religious instruction. (Trường công lập cung cấp giáo dục tôn giáo không giáo phái.)
Biến thể và từ gần giống
Nondenominational (adj): Không giáo phái. Đây là từ đồng nghĩa và được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
- They were married in a nondenominational wedding ceremony. (Họ đã kết hôn trong một lễ cưới không giáo phái.)
Interdenominational (adj): Liên giáo phái. Chỉ sự hợp tác hoặc liên quan đến nhiều giáo phái khác nhau.
- An interdenominational committee organized the charity event. (Một ủy ban liên giáo phái đã tổ chức sự kiện từ thiện.)
Secular (adj): Thế tục, không liên quan đến tôn giáo. Nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn khỏi tôn giáo, trong khi "undenominational" có thể vẫn liên quan đến tôn giáo nhưng không thiên vị một giáo phái nào.
- A secular government treats all religions equally. (Một chính phủ thế tục đối xử bình đẳng với mọi tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsectarian: Không bè phái, không giáo phái.
- Ecumenical: Đại kết (thường liên quan đến sự hợp nhất các giáo hội Kitô giáo, nhưng cũng có thể mang nghĩa rộng cho mọi người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ này.)
tính từ
- không giáo phái