unsectarian

/' nsek'te ri n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bè phái, không giáo phái: Chỉ tính chất không bị giới hạn, ràng buộc hoặc thiên vị bởi một nhóm, phe phái, giáo phái hay hệ tư tưởng cụ thể nào. nhấn mạnh sự cởi mở, bao trùm không phân biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school prides itself on being unsectarian, welcoming students of all faiths and backgrounds. (Ngôi trường tự hào nơi không giáo phái, chào đón học sinh từ mọi tín ngưỡng nền tảng.)
    • He has an unsectarian approach to philosophy, drawing wisdom from various traditions. (Ông ấy cách tiếp cận triết học không bè phái, tiếp thu trí tuệ từ nhiều truyền thống khác nhau.)
    • The charity provides unsectarian aid to all communities in need. (Tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ không phân biệt giáo phái cho tất cả các cộng đồng gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsectarian spirit": tinh thần không bè phái.

    • The conference was praised for its unsectarian spirit of open dialogue. (Hội nghị được khen ngợi tinh thần đối thoại cởi mở, không bè phái.)
  • "on an unsectarian basis": trên cơ sở không phân biệt giáo phái/bè phái.

    • The community center operates on an unsectarian basis, serving everyone equally. (Trung tâm cộng đồng hoạt động trên cơ sở không phân biệt giáo phái, phục vụ mọi người một cách bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsectarian (adj): (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn) không giáo phái, không bè phái.

    • This is a nonsectarian university. (Đây một trường đại học không giáo phái.)
  • Sectarian (adj): (từ trái nghĩa) thuộc về bè phái, giáo phái; tính chia rẽ, thiên vị.

    • Sectarian violence is a serious problem. (Bạo lực giáo phái một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclusive: bao hàm, rộng mở.
  • Ecumenical: đại kết (thường dùng trong tôn giáo, nhấn mạnh sự hợp nhất).
  • Nonpartisan: không đảng phái (thường dùng trong chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)

tính từ
  1. không bè phái