under-age

/'ʌndər'eidʤ/
Học thuật
Thân thiện
under-age

A young person is not allowed to buy under-age products.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa đến tuổi trưởng thành, chưa đủ tuổi quy định: Dùng để mô tả một người chưa đạt đến độ tuổi tối thiểu được luật pháp quy định cho một hoạt động, quyền lợi hoặc trách nhiệm cụ thể nào đó, chẳng hạn như bầu cử, lái xe, mua rượu bia, hoặc ký kết hợp đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is illegal to sell alcohol to under-age customers. (Việc bán rượu cho khách hàng chưa đủ tuổi bất hợp pháp.)
    • She was caught using a fake ID to enter the club while she was still under-age. ( ấy bị bắt dùng giấy tờ giả để vào câu lạc bộ trong khi vẫn chưa đủ tuổi.)
    • Under-age drinking is a serious concern for parents and authorities. (Việc uống rượu khi chưa đủ tuổi mối lo ngại nghiêm trọng đối với phụ huynh chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under-age" như một bổ ngữ: Thường đứng sau động từ "to be" hoặc các động từ liên kết khác.
    • He is under-age and cannot get a driver's license yet. (Anh ấy chưa đủ tuổi chưa thể lấy bằng lái xe.)
  • "under-age" như một tính từ đứng trước danh từ: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người.
    • The law aims to protect under-age workers from exploitation. (Luật nhằm bảo vệ người lao động chưa đủ tuổi khỏi bị bóc lột.)
Biến thể từ gần giống
  • Minor (n): Vị thành niên, người chưa đủ tuổi (thường dùng trong văn bản pháp ).
    • A minor must be accompanied by a parent or guardian. (Một người vị thành niên phải cha mẹ hoặc người giám hộ đi cùng.)
  • Juvenile (adj/n): Thuộc về thanh thiếu niên; thanh thiếu niên (có thể mang sắc thái liên quan đến pháp luật, như "tòa án vị thành niên").
    • The juvenile justice system handles cases involving under-age offenders. (Hệ thống tư pháp vị thành niên xử lý các vụ án liên quan đến phạm nhân chưa đủ tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Below the legal age: Dưới độ tuổi hợp pháp.
  • Not of age: Chưa đến tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "under-age")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "under-age")

under-age

A young person is not allowed to buy under-age products.

tính từ
  1. chưa đến tuổi trưởng thành

Từ chứa "under-age"