under-lease

/'ʌndəli:s/
Học thuật
Thân thiện
under-lease

The tenant signed an under-lease for the apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho thuê lại: Hành động hoặc quá trình một người đang thuê tài sản (người thuê chính) cho một người khác thuê lại toàn bộ hoặc một phần tài sản đó trong một khoảng thời gian ngắn hơn thời hạn thuê còn lại của họ. Đây một loại hợp đồng thuê phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tenant entered into an under-lease for the remaining two years of his five-year contract. (Người thuê đã một hợp đồng cho thuê lại cho hai năm còn lại trong hợp đồng thuê năm năm của anh ta.)
    • Creating an under-lease requires the consent of the original landlord in many cases. (Việc tạo ra một hợp đồng cho thuê lại đòi hỏi sự đồng ý của chủ sở hữu ban đầu trong nhiều trường hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant an under-lease": cấp một hợp đồng cho thuê lại.

    • The company decided to grant an under-lease for the unused warehouse space. (Công ty quyết định cấp một hợp đồng cho thuê lại cho phần không gian nhà kho chưa sử dụng.)
  • "to take an under-lease": nhận một hợp đồng cho thuê lại.

    • We took an under-lease on the office for a period of six months. (Chúng tôi đã nhận một hợp đồng cho thuê lại văn phòng trong thời hạn sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublease (n): Thuê lại. Đây từ đồng nghĩa phổ biến với "under-lease".

    • He signed a sublease for the apartment. (Anh ấy đã một hợp đồng thuê lại căn hộ.)
  • Underlessor (n): Người cho thuê lại (người thuê chính cho người khác thuê lại).

    • As the underlessor, you are still responsible to the head landlord. ( người cho thuê lại, bạn vẫn phải chịu trách nhiệm với chủ sở hữu chính.)
  • Underlessee (n): Người thuê lại (người nhận tài sản từ người thuê chính).

    • The underlessee must comply with all terms of the original lease. (Người thuê lại phải tuân thủ mọi điều khoản của hợp đồng thuê gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sublease: Hợp đồng thuê lại.
  • Subletting: Hành động cho thuê lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành riêng từ "under-lease")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "under-lease")

under-lease

The tenant signed an under-lease for the apartment.

danh từ
  1. sự cho thuê lại

Từ gần giống