under-lessee
/'ʌndəle'si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuê lại: Một cá nhân hoặc tổ chức nhận quyền sử dụng một tài sản (như đất đai, nhà cửa) từ một người thuê chính (người đã thuê tài sản đó từ chủ sở hữu). Người under-lessee không có hợp đồng trực tiếp với chủ sở hữu ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The original tenant found an under-lessee to take over the apartment for the remaining six months of the lease. (Người thuê ban đầu đã tìm được một người thuê lại để tiếp quản căn hộ trong sáu tháng còn lại của hợp đồng thuê.)
- As the under-lessee, his responsibilities are to the primary lessee, not directly to the building owner. (Là người thuê lại, trách nhiệm của anh ta là với người thuê chính, không trực tiếp với chủ tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thuê nhà, thuê đất phức tạp để chỉ rõ mối quan hệ và nghĩa vụ giữa các bên.
- The contract clearly states the obligations of the under-lessee towards the original lessee. (Hợp đồng nêu rõ nghĩa vụ của người thuê lại đối với người thuê ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sublessee (n): Người thuê lại (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với under-lessee).
- Lessee (n): Người thuê (người có hợp đồng thuê trực tiếp với chủ sở hữu).
- Sublease (n): Hợp đồng thuê lại; (v): Cho thuê lại.
- Under-lease (n): Hợp đồng thuê lại (danh từ chỉ văn bản/thỏa thuận).
Từ đồng nghĩa
- Subtenant: Người thuê lại, người thuê phụ.
- Sublessee: Người thuê lại.
danh từ
- người thuê lại