under-the-counter
/'ʌndəðə'kauntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Bán lậu, bán chui, bán cổng sau: Chỉ việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ một cách bí mật, trái phép, thường để tránh thuế, luật lệ hoặc các hạn chế. Giao dịch này thường diễn ra kín đáo, không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- During the war, there was a thriving under-the-counter trade in coffee and sugar. (Trong thời chiến, có một hoạt động buôn bán cà phê và đường chui rất phát đỉnh.)
- He was accused of selling prescription drugs under-the-counter. (Anh ta bị buộc tội bán thuốc kê đơn lậu.)
- Phó từ:
- The shopkeeper sold him cigarettes under-the-counter because he was underage. (Chủ cửa hàng bán cho anh ta thuốc lá một cách chui lủi vì anh ta chưa đủ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under-the-counter payments": những khoản thanh toán ngầm, không chính thức.
- The investigation revealed a system of under-the-counter payments to secure contracts. (Cuộc điều tra tiết lộ một hệ thống các khoản thanh toán ngầm để giành được hợp đồng.)
- "under-the-counter deal": một thỏa thuận hoặc giao dịch bí mật, không minh bạch.
- They made an under-the-counter deal to avoid import taxes. (Họ đã thực hiện một giao dịch ngầm để tránh thuế nhập khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Under the table: (thành ngữ) có nghĩa tương tự, chỉ việc trả tiền hoặc giao dịch bí mật, thường là tiền mặt, để không bị ghi nhận chính thức.
- He was paid under the table to avoid income tax. (Anh ta được trả lương chui để tránh thuế thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Illicit: bất hợp pháp, trái phép.
- Black-market: (thuộc về) thị trường chợ đen.
- Covert: bí mật, giấu giếm.
- Clandestine: lén lút, bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Cụm từ này bản thân nó thường được dùng như một thành ngữ.)
tính từ & phó từ
- bán lậu; bán chui, bán cổng sau (hàng hoá)