underbade

/'ʌndə'bid/
Học thuật
Thân thiện
underbade

He underbade his competitor to win the construction contract.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ đơn của 'underbid'):
    • Đã bỏ thầu rẻ hơn (người khác): dạng quá khứ của "underbid", chỉ hành động trong quá khứ khi ai đó đưa ra mức giá hoặc giá thầu thấp hơn so với đối thủ, thường trong một cuộc đấu thầu hoặc mua bán.
    • Đã xướng bài thấp hơn: Trong một số trò chơi bài (như bridge), chỉ việc trong quá khứ đã đưa ra một mức đặt cược hoặc "xướng bài" thấp hơn giá trị thực của bài trên tay hoặc thấp hơn đối thủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Our company underbade all competitors to win the construction contract. (Công ty chúng tôi đã bỏ thầu rẻ hơn tất cả các đối thủ để giành được hợp đồng xây dựng.)
    • In the auction, he underbade the initial offer, hoping to get a better deal. (Trong cuộc đấu giá, anh ta đã trả giá thấp hơn lời đề nghị ban đầu, hy vọng được thỏa thuận tốt hơn.)
    • She realized she had underbade her hand in the card game. ( ấy nhận ra mình đã xướng bài thấp hơn giá trị bài trên tay trong ván bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have underbade": đã từng bỏ thầu thấp hơn (dùng trong thì hoàn thành).
    • They have underbade us on several projects this year. (Họ đã bỏ thầu thấp hơn chúng tôi trong một số dự án năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Underbid (v, nguyên thể): bỏ thầu rẻ hơn, xướng bài thấp hơn.
    • We cannot underbid them without losing money. (Chúng ta không thể bỏ thầu thấp hơn họ không bị lỗ.)
  • Underbidden (v, quá khứ phân từ): đã được bỏ thầu rẻ hơn.
    • The contract was underbidden by a new firm. (Hợp đồng đã bị một công ty mới bỏ thầu rẻ hơn.)
  • Underbidding (danh động từ/động từ tiếp diễn): việc bỏ thầu thấp, đang bỏ thầu thấp.
    • Aggressive underbidding can harm the market. (Việc bỏ thầu thấp quá mức có thể gây hại cho thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Outbid (v): trả giá cao hơn, đấu thầu cao hơn (nghĩa ngược lại trong bối cảnh đấu giá).
  • Undercut (v): bán phá giá, hạ giá cạnh tranh (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong đấu thầu).
Lưu ý
  • "Underbade" dạng động từ bất quy tắc, ít phổ biến. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "underbid" cho cả thì quá khứ đơn quá khứ phân từ để thay thế cho "underbade" "underbidden", mặc dù các dạng này vẫn được công nhận.
underbade

He underbade his competitor to win the construction contract.

ngoại động từ underbade, underbid; underbidden, underbid
  1. bỏ thầu rẻ hơn (người khác)
  2. xướng bài thấp hơn (bài người khác hay giá trị của bài) (bài brit)

Từ gần giống