underevaluation

Định nghĩa

Danh từ: Sự đánh giá thấp, sự định giá không đúng mức, đặc biệt khi đánh giá một thứ đó thấp hơn giá trị thực tế của .

dụ sử dụng
  • (Sự đánh giá thấp công sức của ấy đã khiến ấy cảm thấy không được trân trọng.)
  • (Các chuyên gia cảnh báo về việc định giá thấp tài sản của công ty trong quá trình sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "systematic underevaluation": sự đánh giá thấp hệ thống, thường xảy ra trong các tổ chức hoặc ngành công nghiệp.

    • The systematic underevaluation of women's contributions in the workplace is a persistent issue. (Sự đánh giá thấp hệ thống những đóng góp của phụ nữ tại nơi làm việc một vấn đề dai dẳng.)
  • "underevaluation of currency": sự định giá thấp đồng tiền (trong kinh tế học).

    • The underevaluation of the yen has boosted Japanese exports. (Sự định giá thấp đồng yên đã thúc đẩy xuất khẩu của Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Underevaluate (động từ): đánh giá thấp, định giá không đúng.

    • Many investors tend to underevaluate the potential of small businesses. (Nhiều nhà đầu xu hướng đánh giá thấp tiềm năng của các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Undervaluation (danh từ): sự định giá thấp (thường dùng trong kinh tế tài chính).

    • The undervaluation of this antique vase was a mistake. (Việc định giá thấp chiếc bình cổ này một sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Định giá thấp: undervaluation.
  • Đánh giá thấp: underestimation.
  • Coi thường: underrating.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell short: đánh giá thấp, không công nhận đúng giá trị.
    • Don't sell yourself short; you have many talents. (Đừng đánh giá thấp bản thân; bạn nhiều tài năng.)
Thành ngữ liên quan
  • To give short shrift: đối xử không công bằng, đánh giá thấp.
    • His ideas were given short shrift by the committee. (Những ý tưởng của anh ấy bị ủy ban đánh giá thấp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

underevaluation
The antique dealer realized the painting's underevaluation after a second appraisal.