underfed

/'ʌndə'fi:d/
Học thuật
Thân thiện
underfed

The underfed puppy eagerly eats from a full bowl.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thiếu ăn, bị cho ăn không đủ: Trạng thái của một người hoặc động vật không nhận được đủ lượng thức ăn cần thiết để duy trì sức khỏe tốt, dẫn đến gầy yếu hoặc suy dinh dưỡng.
  2. Động từ (dạng quá khứ quá khứ phân từ của 'underfeed'):

    • Đã cho ăn thiếu, đã nuôi dưỡng không đầy đủ: Hành động trong quá khứ của việc cung cấp không đủ thức ăn cho ai đó hoặc con vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The underfed stray dog looked for scraps near the restaurant. (Con chó hoang thiếu ăn tìm kiếm thức ăn thừa gần nhà hàng.)
    • Many children in the impoverished region appeared underfed. (Nhiều trẻ em ở vùng nghèo khó trông có vẻ thiếu ăn.)
  • Động từ (dạng quá khứ/phân từ):

    • The animals had been underfed by their neglectful owner. (Những con vật đã bị cho ăn thiếu bởi người chủ bỏ bê chúng.)
    • She realized the plant was underfed and needed more fertilizer. ( ấy nhận ra cây đã bị bón phân không đủ cần thêm chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronically underfed": thiếu ăn kinh niên, tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài.

    • The prisoners of war were chronically underfed. (Các nhân chiến tranh bị thiếu ăn kinh niên.)
  • "visibly underfed": có thể nhìn thấy thiếu ăn.

    • The refugees were visibly underfed and weak. (Những người tị nạn trông rõ ràng thiếu ăn yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Underfeed (động từ nguyên thể): cho ăn thiếu, nuôi không đủ.

    • It is cruel to underfeed your pets. (Thật tàn nhẫn khi cho thú cưng của bạn ăn thiếu.)
  • Undernourished (tính từ): thiếu dinh dưỡng, suy dinh dưỡng (nhấn mạnh đến chất lượng dinh dưỡng kém, không chỉ số lượng).

    • An undernourished child may not just be underfed but also lack essential vitamins. (Một đứa trẻ suy dinh dưỡng có thể không chỉ thiếu ăn còn thiếu các vitamin thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Malnourished: suy dinh dưỡng.
  • Starving: đói khát, chết đói (mức độ nghiêm trọng hơn).
  • Half-starved: đói dài, thiếu ăn trầm trọng.
Từ trái nghĩa
  • Well-fed: được cho ăn đầy đủ, no đủ.
  • Overfed: được cho ăn quá nhiều, ăn quá no.
  • Nourished: được nuôi dưỡng tốt.
underfed

The underfed puppy eagerly eats from a full bowl.

động từ underfed
  1. cho thiếu ăn, cho ăn đói
  2. thiếu ăn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống