underfeed
/'ʌndə'fi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cho ăn không đủ, cho ăn thiếu: Cung cấp một lượng thức ăn ít hơn mức cần thiết hoặc đủ để duy trì sức khỏe, sự phát triển hoặc năng lượng.
- Làm cho thiếu ăn, bỏ đói: Hành động dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng hoặc đói do cung cấp thức ăn không đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The farmer realized he had been underfeeding his livestock. (Người nông dân nhận ra mình đã cho gia súc ăn không đủ.)
- It is cruel to underfeed a pet. (Việc cho thú cưng ăn thiếu là độc ác.)
- During the war, many children were underfed. (Trong chiến tranh, nhiều trẻ em bị cho ăn thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (to be underfed): Ở trong tình trạng bị cho ăn thiếu, thiếu dinh dưỡng.
- The rescued animals were severely underfed. (Những con vật được giải cứu đã bị cho ăn thiếu trầm trọng.)
- Dùng trong bối cảnh kỹ thuật (lò đốt, động cơ): Cung cấp nhiên liệu hoặc vật liệu với tốc độ chậm hơn mức tiêu thụ hoặc mức yêu cầu.
- To underfeed a boiler is to supply fuel at a slower rate than it is consumed. (Cho lò hơi "ăn" thiếu nghĩa là cung cấp nhiên liệu với tốc độ chậm hơn tốc độ tiêu thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Underfed (tính từ/quá khứ phân từ): Ở trong tình trạng bị cho ăn thiếu, gầy yếu vì thiếu ăn.
- The underfed child looked much smaller than his age. (Đứa trẻ bị thiếu ăn trông nhỏ hơn nhiều so với tuổi.)
- Underfeeding (danh động từ/danh từ): Hành động hoặc tình trạng cho ăn không đủ.
- Chronic underfeeding can lead to stunted growth. (Tình trạng cho ăn thiếu kinh niên có thể dẫn đến còi cọc.)
Từ đồng nghĩa
- Starve: bỏ đói, làm cho chết đói (mức độ nghiêm trọng hơn).
- Malnourish: làm suy dinh dưỡng.
- Deprive of food: tước đoạt thức ăn.
Từ trái nghĩa
- Overfeed: cho ăn quá nhiều.
- Nourish: nuôi dưỡng (đầy đủ).
- Feed adequately/sufficiently: cho ăn đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "underfeed".)
động từ underfed
- cho thiếu ăn, cho ăn đói
- thiếu ăn