undergo
/,ʌndə'gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trải qua, trải nghiệm (một điều gì đó, thường là khó khăn, thay đổi hoặc quá trình): "undergo" diễn tả việc trải nghiệm hoặc chịu đựng một sự kiện, quá trình, hoặc sự thay đổi, đặc biệt là những điều không dễ chịu hoặc có tính chất quan trọng.
- Chịu, bị (một tác động, xử lý): "undergo" cũng được dùng để chỉ việc chịu sự tác động của một quy trình, thủ tục hoặc sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The country is undergoing a period of economic reform. (Đất nước đang trải qua một giai đoạn cải cách kinh tế.)
- She had to undergo surgery after the accident. (Cô ấy phải trải qua một cuộc phẫu thuật sau tai nạn.)
- The system is undergoing a major upgrade. (Hệ thống đang được nâng cấp lớn.)
- The metal undergoes a chemical change when heated. (Kim loại trải qua một sự thay đổi hóa học khi bị đun nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo a transformation": trải qua một sự biến đổi, chuyển hóa.
- The old neighborhood has undergone a complete transformation in the last decade. (Khu phố cũ đã trải qua một sự chuyển hóa hoàn toàn trong thập kỷ qua.)
- "to undergo scrutiny/analysis": chịu sự xem xét/ phân tích kỹ lưỡng.
- All proposals will undergo careful scrutiny by the committee. (Tất cả đề xuất sẽ được ủy ban xem xét kỹ lưỡng.)
- "to undergo training": trải qua khóa đào tạo.
- New employees must undergo two weeks of intensive training. (Nhân viên mới phải trải qua hai tuần đào tạo chuyên sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Undergone (quá khứ phân từ của "undergo"): đã trải qua.
- He has undergone many hardships in his life. (Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc đời.)
- Underwent (quá khứ đơn của "undergo"): đã trải qua.
- The company underwent a major restructuring last year. (Công ty đã trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Experience: trải nghiệm, trải qua (có thể dùng cho cả trải nghiệm tích cực và tiêu cực).
- Endure: chịu đựng, trải qua (nhấn mạnh sự kiên nhẫn chịu đựng khó khăn).
- Go through: trải qua (cách diễn đạt thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "undergo")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undergo")
ngoại động từ underwent; undergone
- chịu, bị, trải qua
- to undergo a great changebị thay đổi lớn
- to undergo hard trialschịu đựng những thử thách gay go