underground
/'ʌndəgraund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- Ngầm, dưới lòng đất: Chỉ những thứ nằm, hoạt động hoặc diễn ra bên dưới bề mặt đất.
- Bí mật, bất hợp pháp: Chỉ những hoạt động được thực hiện một cách bí mật, thường là để tránh sự chú ý của chính quyền hoặc công chúng.
- Tiền phong, thử nghiệm (nghệ thuật): Chỉ các phong trào, tác phẩm nghệ thuật (điện ảnh, âm nhạc, văn học) mang tính thử nghiệm, phi chính thống, thường chống lại các giá trị thương mại hoặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une rivière souterraine (Một con sông ngầm.)
- Un réseau de résistance underground (Một mạng lưới kháng chiến bí mật.)
- Un ciné-club qui projette des films underground. (Một câu lạc bộ điện ảnh chiếu các bộ phim tiền phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mouvement underground": Phong trào ngầm, tiền phong.
- Le mouvement underground des années 60 a influencé beaucoup d'artistes. (Phong trào tiền phong những năm 60 đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ.)
"Presse underground": Báo chí ngầm, báo chí bí mật (thường chỉ các ấn phẩm phi chính thống).
- Cette revue était une presse underground très critique. (Tạp chí này từng là một tờ báo ngầm rất chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Underground (danh từ, giống đực): Thường dùng để chỉ hệ thống tàu điện ngầm, đặc biệt là ở London (the Underground).
- Prendre l'underground pour aller au centre-ville. (Đi tàu điện ngầm để đến trung tâm thành phố.)
Souterrain/souterraine (tính từ): Ngầm, dưới lòng đất (nghĩa đen).
- Un parking souterrain (Một bãi đậu xe ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Clandestin: Bí mật, lén lút.
- Expérimental: Thử nghiệm.
- Alternatif: Thay thế, khác biệt (so với dòng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'underground' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'underground' với tư cách là tính từ trong tiếng Pháp)
tính từ không đổi
- (Cinéma underground) phim thử nghiệm
- tiền phong (một số tác phẩm (văn học))