underground

/'ʌndəgraund/
Học thuật
Thân thiện
underground

The train travels quickly through the underground tunnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dưới mặt đất, ngầm: Chỉ vị trí, không gian hoặc vật thể nằm bên dưới bề mặt đất.
    • Bí mật, bất hợp pháp (thường chỉ hoạt động): Chỉ các hoạt động được tiến hành một cách kín đáo, không công khai, thường để chống lại một chính quyền hay hệ thống đương thời.
  2. Phó từ:

    • dưới mặt đất, một cách ngầm: Diễn tả hành động xảy ra bên dưới bề mặt đất.
    • Một cách bí mật, lén lút: Diễn tả cách thức hoạt động được giấu kín, không công khai.
  3. Danh từ:

    • Hệ thống tàu điện ngầm: Hệ thống đường sắt công cộng chạy trong các đường hầm dưới lòng đấtthành phố.
    • Phong trào ngầm, tổ chức bí mật: Một nhóm người hoặc phong trào hoạt động bí mật, thường với mục đích chính trị hoặc xã hội đối lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They built an underground bunker for safety. (Họ đã xây một hầm trú ẩn dưới đất để đảm bảo an toàn.)
    • During the war, he was part of an underground newspaper. (Trong chiến tranh, anh ấy tham gia vào một tờ báo ngầm.)
  • Phó từ:

    • The roots grow deep underground. (Rễ cây mọc sâu dưới lòng đất.)
    • The political activists had to work underground to avoid arrest. (Các nhà hoạt động chính trị phải làm việc một cách bí mật để tránh bị bắt.)
  • Danh từ:

    • I take the underground to work every day. (Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày.)
    • The underground distributed leaflets against the regime. (Tổ chức ngầm đã phân phát tờ rơi chống lại chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go underground": (của một người hoặc tổ chức) chuyển sang hoạt động bí mật, lẩn trốn.

    • After the coup, the opposition leaders went underground. (Sau cuộc đảo chính, các nhà lãnh đạo phe đối lập đã chuyển vào hoạt động bí mật.)
  • "underground culture/arts": văn hóa/ nghệ thuật ngầm, chỉ các loại hình văn hóa, nghệ thuật không chính thống, thử nghiệm thường không được công chúng rộng rãi đón nhận.

    • He was deeply involved in the underground music scene. (Anh ấy tham gia sâu vào giới âm nhạc ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Undergrounder (n): thành viên của một phong trào ngầm, người hoạt động bí mật.
  • Underground railway (n): đường sắt ngầm (thường chỉ hệ thống tàu điện ngầm; trong lịch sử Mỹ còn chỉ mạng lưới bí mật giúp nô lệ chạy trốn).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ (nghĩa "dưới đất"): Subterranean, belowground.
  • Tính từ/Phó từ (nghĩa "bí mật"): Clandestine, covert, secret, undercover.
  • Danh từ (nghĩa "tàu điện ngầm"): Subway (Mỹ), metro, tube (London).
  • Danh từ (nghĩa "phong trào bí mật"): Resistance movement, clandestine organization.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động "chuyển sang hoạt động bí mật" thường được diễn đạt bằng cụm "go underground").

Thành ngữ liên quan
  • The underground economy: nền kinh tế ngầm, chỉ các giao dịch kinh tế không được ghi nhận chính thức hoặc bất hợp pháp.
    • A significant portion of the country's transactions happen in the underground economy. (Một phần đáng kể giao dịch của đất nước diễn ra trong nền kinh tế ngầm.)
underground

The train travels quickly through the underground tunnel.

tính từ
  1. dưới đất, ngầm
    • underground railway
      xe điện ngầm
  2. (nghĩa bóng) kín, bí mật
    • underground movement
      phong trào bí mật
phó từ
  1. dưới đất, ngầm
  2. kín, bí mật
danh từ
  1. khoảng dưới mặt đất
    • to rise from underground
      từ dưới đất mọc lên, từ dưới đất nổi lên
  2. xe điện ngầm, mêtrô
  3. (nghĩa bóng) sự kháng cự bí mật, sự chống đối ngầm; phong trào bí mật