undergrown

/'ʌndə'groun/
Học thuật
Thân thiện
undergrown

An undergrown plant struggles to reach the sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còi cọc (về thực vật): Mô tả cây cối hoặc thực vật phát triển kém, không đạt kích thước hoặc sức sống bình thường.
    • Gầy còm, còi, chậm lớn (về người hoặc động vật): Mô tả một đứa trẻ, người hoặc động vật thân hình nhỏ bé, gầy yếu hoặc phát triển chậm hơn so với độ tuổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plants in this shady area are all undergrown. (Những cây trong khu vực râm mát này đều còi cọc.)
    • The doctor was concerned about the undergrown infant. (Bác sĩ lo ngại về đứa trẻ sơ sinh chậm lớn.)
    • An undergrown child may need special nutritional care. (Một đứa trẻ còi cọc có thể cần được chăm sóc dinh dưỡng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergrown" trong y học: Thường được dùng trong các báo cáo y tế hoặc chẩn đoán để mô tả tình trạng suy dinh dưỡng hoặc chậm phát triển thể chất.
    • The patient's chart noted she was undergrown for her age. (Biểu đồ của bệnh nhân ghi chú ấy chậm lớn so với tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Undergrowth (danh từ): Bụi rậm, tầng cây bụi thấp dưới tán rừng. (LƯU Ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ chung tiền tố "under-").
  • Stunted (tính từ): Bị còi cọc, kìm hãm sự phát triển. (Từ đồng nghĩa gần).
  • Malnourished (tính từ): Suy dinh dưỡng. (Nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng 'undergrown').
Từ đồng nghĩa
  • Stunted: Còi cọc, phát triển kém.
  • Underdeveloped: Kém phát triển.
  • Dwarfed: Lùn, còi.
Từ trái nghĩa
  • Overgrown: Phát triển quá mức, um tùm.
  • Well-grown: Phát triển tốt.
  • Sturdy: Cứng cáp, khỏe mạnh.
undergrown

An undergrown plant struggles to reach the sunlight.

tính từ
  1. (thực vật học) còi cọc
  2. (y học) gầy còm, còi, chậm lớn
    • undergrown child
      đứa bé còi