undergrown
/'ʌndə'groun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còi cọc (về thực vật): Mô tả cây cối hoặc thực vật phát triển kém, không đạt kích thước hoặc sức sống bình thường.
- Gầy còm, còi, chậm lớn (về người hoặc động vật): Mô tả một đứa trẻ, người hoặc động vật có thân hình nhỏ bé, gầy yếu hoặc phát triển chậm hơn so với độ tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plants in this shady area are all undergrown. (Những cây trong khu vực râm mát này đều còi cọc.)
- The doctor was concerned about the undergrown infant. (Bác sĩ lo ngại về đứa trẻ sơ sinh chậm lớn.)
- An undergrown child may need special nutritional care. (Một đứa trẻ còi cọc có thể cần được chăm sóc dinh dưỡng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undergrown" trong y học: Thường được dùng trong các báo cáo y tế hoặc chẩn đoán để mô tả tình trạng suy dinh dưỡng hoặc chậm phát triển thể chất.
- The patient's chart noted she was undergrown for her age. (Biểu đồ của bệnh nhân ghi chú cô ấy chậm lớn so với tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Undergrowth (danh từ): Bụi rậm, tầng cây bụi thấp dưới tán rừng. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có chung tiền tố "under-").
- Stunted (tính từ): Bị còi cọc, kìm hãm sự phát triển. (Từ đồng nghĩa gần).
- Malnourished (tính từ): Suy dinh dưỡng. (Nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng 'undergrown').
Từ đồng nghĩa
- Stunted: Còi cọc, phát triển kém.
- Underdeveloped: Kém phát triển.
- Dwarfed: Lùn, còi.
Từ trái nghĩa
- Overgrown: Phát triển quá mức, um tùm.
- Well-grown: Phát triển tốt.
- Sturdy: Cứng cáp, khỏe mạnh.
tính từ
- (thực vật học) còi cọc
- (y học) gầy còm, còi, chậm lớn
- undergrown childđứa bé còi