underhung

/'ʌndə'hʌɳ/
tính từ
  1. nhô ra (hàm dưới)
  2. hàm nhô (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

underhung
The bulldog has a distinctive underhung jaw.