underlain

/'ʌndəlain/
ngoại động từ underlay; underlain
  1. nằm dưới, ở dưới
  2. làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

underlain
A layer of gravel underlain the new concrete driveway.