underline

/'ʌndəlain/
Học thuật
Thân thiện
underline

She used a blue pen to underline the important sentence in her textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường gạch dưới: Một đường kẻ ngang được vẽ bên dưới một từ, cụm từ hoặc đoạn văn bản, thường để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.
    • (Sân khấu) Dòng quảng cáo: Dòng chữ được đặt dưới một bức tranh quảng cáo cho vở kịch.
  2. Ngoại động từ:

    • Gạch dưới: Hành động vẽ một đường thẳng bên dưới một phần của văn bản.
    • Nhấn mạnh, làm nổi bật: (Nghĩa bóng) Hành động làm cho một ý tưởng, quan điểm hoặc cảm xúc trở nên rõ ràng quan trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please add an underline below the title. (Hãy thêm một đường gạch dưới bên dưới tiêu đề.)
    • The underline in the advertisement caught my attention. (Dòng quảng cáo gạch dưới trong tờ quảng cáo đã thu hút sự chú ý của tôi.)
  • Ngoại động từ:

    • You should underline the key terms in your notes. (Bạn nên gạch dưới các thuật ngữ quan trọng trong ghi chú của mình.)
    • His tone of voice underlined his seriousness. (Giọng điệu của anh ấy nhấn mạnh sự nghiêm túc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to underline the importance of something": nhấn mạnh tầm quan trọng của điều đó.

    • The report underlines the importance of early education. (Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục sớm.)
  • "to underline a point": làm nổi bật một luận điểm.

    • Let me underline this point: safety comes first. (Để tôi nhấn mạnh điều này: an toàn trên hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Underscore (v, n): (từ đồng nghĩa chính) Gạch dưới; nhấn mạnh. Cách dùng nghĩa gần như tương đương với "underline".
    • The data underscores the need for change. (Dữ liệu nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasize (v): nhấn mạnh, làm nổi bật (nghĩa bóng).
  • Highlight (v): làm nổi bật, nhấn mạnh.
  • Stress (v): nhấn mạnh, nêu bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "underline" không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "underline".)

underline

She used a blue pen to underline the important sentence in her textbook.

danh từ
  1. đường gạch dưới (một chữ...)
  2. (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)
ngoại động từ+ Cách viết khác : (underscore)
  1. gạch dưới
    • to underline a sentence
      gạch dưới một câu
  2. dằn giọng, nhấn mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "underline"

Từ có nhắc đến "underline"