underlie
/'ʌndəlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nằm dưới, ở dưới: Chỉ việc một thứ gì đó nằm ở vị trí bên dưới một thứ khác, thường theo nghĩa vật lý.
- Làm cơ sở cho, làm nền tảng cho: Chỉ việc một yếu tố, nguyên tắc, hoặc sự thật cơ bản là nguyên nhân, nguồn gốc hoặc hỗ trợ cho một thứ khác (như một học thuyết, cảm xúc, vấn đề).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- A layer of clay underlies the topsoil. (Một lớp đất sét nằm dưới lớp đất mặt.)
- The principles of equality and justice underlie our constitution. (Các nguyên tắc bình đẳng và công lý làm nền tảng cho hiến pháp của chúng ta.)
- Fear of failure often underlies his reluctance to try new things. (Nỗi sợ thất bại thường là cơ sở cho sự miễn cưỡng thử những điều mới của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "underlying" (tính từ): cơ bản, tiềm ẩn, nằm bên dưới. Đây là dạng tính từ phổ biến của "underlie".
- We need to address the underlying causes of the conflict. (Chúng ta cần giải quyết những nguyên nhân cơ bản của cuộc xung đột.)
- She has an underlying medical condition. (Cô ấy có một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Underlying (adj): cơ bản, nền tảng, tiềm ẩn.
- The underlying assumption was incorrect. (Giả định cơ bản đó là không chính xác.)
- Underlay (n): lớp lót bên dưới (ví dụ: thảm).
- A good underlay makes the carpet more comfortable. (Một lớp lót tốt làm tấm thảm thoải mái hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Form the basis of: tạo thành cơ sở của.
- Ground: làm cơ sở, đặt nền móng.
- Support: hỗ trợ, chống đỡ (theo nghĩa trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "underlie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "underlie")
ngoại động từ underlay; underlain
- nằm dưới, ở dưới
- làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)