underlie

/'ʌndəlain/
ngoại động từ underlay; underlain
  1. nằm dưới, ở dưới
  2. làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

underlie
The new data underlies the entire research report.