underlip
Định nghĩa
Danh từ: Môi dưới - "underlip" dùng để chỉ phần môi nằm ở phía dưới của miệng, đối diện với môi trên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cắn môi dưới của mình một cách lo lắng.)
- (Vết thương trên môi dưới của cô ấy nhỏ nhưng đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Không có cách sử dụng nâng cao phổ biến; "underlip" thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh mô tả cơ thể hoặc biểu cảm khuôn mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Upperlip (danh từ): môi trên.
- He wiped the sweat from his upperlip. (Anh ấy lau mồ hôi trên môi trên của mình.)
- Lip (danh từ): môi (nói chung, không phân biệt trên hay dưới).
- She applied lipstick to her lips. (Cô ấy thoa son môi lên môi.)
Từ đồng nghĩa
- Lower lip: môi dưới (cụm từ thông dụng hơn "underlip" trong tiếng Anh hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "underlip".
Thành ngữ liên quan
- Bite one's lip: cắn môi (thường là môi dưới) để kìm nén cảm xúc hoặc đau đớn.
- She bit her lip to stop herself from crying. (Cô ấy cắn môi để ngăn mình khóc.)
- Stick out one's lip: chu môi (thường là môi dưới) để thể hiện sự giận dỗi hoặc không hài lòng.
- The child stuck out his lip when he was told to go to bed. (Đứa trẻ chu môi khi bị bảo đi ngủ.)
