underload
/'ʌndə'loud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng thiếu tải, tải trọng dưới mức: Trạng thái khi một hệ thống, máy móc hoặc cá nhân hoạt động dưới công suất hoặc khả năng thiết kế của nó.
- Sự thiếu hụt khối lượng công việc: Tình huống có quá ít công việc hoặc trách nhiệm so với mức cần thiết hoặc có thể xử lý.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Chất/chở/nhồi chưa đủ: Hành động đặt một tải trọng hoặc khối lượng công việc ít hơn mức tối ưu hoặc mức cho phép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Operating the engine at a constant underload can be as harmful as overloading it. (Vận hành động cơ ở tình trạng thiếu tải liên tục có thể gây hại tương tự như quá tải.)
- The employee experienced boredom and a lack of motivation due to work underload. (Nhân viên cảm thấy nhàm chán và thiếu động lực do tình trạng thiếu hụt công việc.)
Động từ:
- Be careful not to underload the truck, as it affects the vehicle's balance. (Hãy cẩn thận đừng chất hàng chưa đủ tải cho xe tải, vì nó ảnh hưởng đến sự cân bằng của phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cognitive underload": Tình trạng thiếu kích thích trí tuệ, khi các nhiệm vụ quá đơn giản, dẫn đến sự mất tập trung hoặc buồn chán.
- The simple, repetitive tasks created a state of cognitive underload. (Những nhiệm vụ đơn giản, lặp đi lặp lại tạo ra trạng thái thiếu kích thích trí tuệ.)
"Underload condition": Điều kiện thiếu tải, thường được sử dụng trong kỹ thuật để mô tả trạng thái hoạt động của máy móc dưới mức định mức.
- The generator is designed to shut down automatically in an underload condition. (Máy phát điện được thiết kế để tự động ngắt trong điều kiện thiếu tải.)
Biến thể và từ gần giống
- Underloaded (Tính từ): Ở trạng thái bị chất tải/chở chưa đủ hoặc có khối lượng công việc dưới mức.
- The underloaded ship rode high in the water. (Con tàu chở chưa đủ tải nổi cao trên mặt nước.)
- She felt underloaded and underutilized at her job. (Cô ấy cảm thấy bị thiếu việc và không được tận dụng hết năng lực trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Insufficient load (tải trọng không đủ), light load (tải nhẹ), undercapacity (dưới công suất).
- Động từ: Underfill (làm đầy chưa đủ), undercharge (nạp chưa đủ).
Từ trái nghĩa
- Overload (Danh từ/Động từ): Quá tải.
- Overwork (Danh từ): Sự làm việc quá sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "underload")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "underload")
động từ
- chất chưa đủ, chở chưa đủ
- nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ