underload

/'ʌndə'loud/
động từ
  1. chất chưa đủ, chở chưa đủ
  2. nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

underload
The truck is underloaded with only a few boxes in its cargo bed.