undermentioned
/'ʌndə'menʃnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nói đến ở dưới, được đề cập dưới đây: Từ này dùng để chỉ những điều, vật, hoặc người sẽ được liệt kê hoặc mô tả ngay sau đó trong văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Please complete the undermentioned tasks by Friday. (Vui lòng hoàn thành các nhiệm vụ được nêu dưới đây trước thứ Sáu.)
- The undermentioned candidates have passed the interview. (Các ứng viên được đề cập dưới đây đã vượt qua vòng phỏng vấn.)
- You must provide the undermentioned documents. (Bạn phải cung cấp các tài liệu được nêu dưới đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong trang trọng hoặc hành chính: "Undermentioned" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông báo, hợp đồng, hoặc danh sách để giới thiệu các mục sẽ được liệt kê ngay sau đó.
- The contract includes the undermentioned clauses. (Hợp đồng bao gồm các điều khoản được nêu dưới đây.)
Biến thể và từ gần giống
Following (adj): sau đây, tiếp theo (có nghĩa tương tự và phổ biến hơn).
- Please see the following instructions. (Vui lòng xem các hướng dẫn sau đây.)
Aforementioned (adj): đã được đề cập ở trên (trái nghĩa về vị trí tham chiếu).
- We have reviewed the aforementioned report. (Chúng tôi đã xem xét báo cáo đã đề cập ở trên.)
Từ đồng nghĩa
- Below-mentioned: được nhắc đến bên dưới.
- Subsequent: tiếp theo sau (trong ngữ cảnh liệt kê).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang tính trang trọng và thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "the following" thay thế.
- "Undermentioned" luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: the undermentioned items).