undermentioned

/'ʌndə'menʃnd/
Học thuật
Thân thiện
undermentioned

The undermentioned items are listed on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nói đếndưới, được đề cập dưới đây: Từ này dùng để chỉ những điều, vật, hoặc người sẽ được liệt kê hoặc mô tả ngay sau đó trong văn bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please complete the undermentioned tasks by Friday. (Vui lòng hoàn thành các nhiệm vụ được nêu dưới đây trước thứ Sáu.)
    • The undermentioned candidates have passed the interview. (Các ứng viên được đề cập dưới đây đã vượt qua vòng phỏng vấn.)
    • You must provide the undermentioned documents. (Bạn phải cung cấp các tài liệu được nêu dưới đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng hoặc hành chính: "Undermentioned" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông báo, hợp đồng, hoặc danh sách để giới thiệu các mục sẽ được liệt kê ngay sau đó.
    • The contract includes the undermentioned clauses. (Hợp đồng bao gồm các điều khoản được nêu dưới đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Following (adj): sau đây, tiếp theo (có nghĩa tương tự phổ biến hơn).

    • Please see the following instructions. (Vui lòng xem các hướng dẫn sau đây.)
  • Aforementioned (adj): đã được đề cậptrên (trái nghĩa về vị trí tham chiếu).

    • We have reviewed the aforementioned report. (Chúng tôi đã xem xét báo cáo đã đề cậptrên.)
Từ đồng nghĩa
  • Below-mentioned: được nhắc đến bên dưới.
  • Subsequent: tiếp theo sau (trong ngữ cảnh liệt kê).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính trang trọng thường được dùng trong văn viết hơn văn nói. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "the following" thay thế.
  • "Undermentioned" luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: the undermentioned items).
undermentioned

The undermentioned items are listed on the board.

tính từ
  1. được nói đếndưới

Từ đồng nghĩa