underpaid

/'ʌndə'pei/
Học thuật
Thân thiện
underpaid

The company underpaid its employees for their hard work.

Định nghĩa
  1. Động từ (dạng quá khứ quá khứ phân từ của "underpay"):
    • Được trả lương thấp, bị trả lương không xứng đáng: Mô tả tình trạng một người nhận được mức tiền công, tiền lương thấp hơn so với giá trị công việc họ làm hoặc thấp hơn mức thông thường.
    • Bị trả thiếu: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ việc được thanh toán một số tiền ít hơn số tiền đã thỏa thuận hoặc số tiền phải trả.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Many nurses feel they are overworked and underpaid. (Nhiều y tá cảm thấy họ làm việc quá sức bị trả lương thấp.)
    • The factory workers were underpaid for years before the union intervened. (Các công nhân nhà máy bị trả lương thấp trong nhiều năm trước khi công đoàn can thiệp.)
    • I think the contractor underpaid us for the extra work. (Tôi nghĩ nhà thầu đã trả thiếu chúng tôi cho phần công việc phát sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be chronically underpaid": liên tục/bị trả lương thấp trong thời gian dài.

    • Teachers in some regions are chronically underpaid. (Giáo viênmột số vùng liên tục bị trả lương thấp.)
  • "grossly underpaid": bị trả lương cực kỳ thấp, thấp hơn rất nhiều so với mức hợp .

    • The interns were grossly underpaid for the hours they put in. (Các thực tập sinh bị trả lương cực kỳ thấp so với số giờ họ bỏ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Underpay (v): trả lương thấp, trả thiếu.

    • It is illegal to underpay your employees. (Việc trả lương thấp cho nhân viên bất hợp pháp.)
  • Underpayment (n): sự trả lương thấp, số tiền trả thiếu.

    • The underpayment of staff leads to high turnover. (Việc trả lương thấp cho nhân viên dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Poorly paid: được trả lương kém.
  • Low-paid: mức lương thấp.
Từ trái nghĩa
  • Overpaid: được trả lương quá cao.
  • Well-paid: được trả lương hậu hĩnh, lương cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "underpaid" đây dạng quá khứ/phân từ. Cụm động từ gốc "underpay for") - Underpay someone for something: trả ai thiếu tiền cho cái . - They underpaid me for the overtime hours. (Họ đã trả tôi thiếu tiền làm thêm giờ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "underpaid")

underpaid

The company underpaid its employees for their hard work.

ngoại động từ underpaid
  1. trả lương thấp

Từ gần giống