underpass

/'ʌndəpɑ:s/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chui (qua đường lớn hay dưới cầu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

underpass
A family walks through the underpass to cross the busy street.