subway

/'sʌbwei/
danh từ
  1. đường ngầm, hầm ngầm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe lửa ngầm; đường xe điện ngầm
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi bằng xe lửa ngầm; đi bằng xe điện ngầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

subway
A woman waits for the subway on a clean, well-lit platform.