subway
/'sʌbwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường ngầm, hầm ngầm dành cho người đi bộ: Một đường hầm hoặc lối đi ngầm dưới lòng đất cho phép người đi bộ băng qua đường hoặc đường sắt một cách an toàn.
- Hệ thống tàu điện ngầm: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Một hệ thống đường sắt điện chạy ngầm dưới lòng đất trong thành phố, dùng để vận chuyển công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Use the subway to cross the busy highway. (Hãy sử dụng đường hầm để băng qua đường cao tốc đông đúc.)
- I take the subway to work every day. (Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày.)
- The New York City subway is one of the oldest in the world. (Hệ thống tàu điện ngầm thành phố New York là một trong những hệ thống lâu đời nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by subway": bằng tàu điện ngầm.
- It's faster to get there by subway. (Đến đó bằng tàu điện ngầm thì nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Underground (n, chủ yếu Anh-Anh): tàu điện ngầm.
- The London Underground is famous. (Tàu điện ngầm London rất nổi tiếng.)
Metro (n): tàu điện ngầm (tên gọi phổ biến ở nhiều thành phố châu Âu và khác).
- The Paris metro is called the Métro. (Hệ thống tàu điện ngầm Paris được gọi là Métro.)
Tube (n, chủ yếu Anh-Anh, không chính thức): tàu điện ngầm.
- We travelled across London by tube. (Chúng tôi đi ngang London bằng tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Underpass: đường hầm cho người đi bộ (nghĩa đường hầm băng qua).
- Rapid transit: vận tải nhanh (chỉ hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao, có thể bao gồm tàu điện ngầm).
danh từ
- đường ngầm, hầm ngầm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe lửa ngầm; đường xe điện ngầm
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi bằng xe lửa ngầm; đi bằng xe điện ngầm