underpin

/,ʌndə'pin/
ngoại động từ
  1. (kiến trúc) trụ, chống bằng trụ
  2. (nghĩa bóng) làm nền, làm cốt
    • he underpins his speech with sound arguments
      anh ta lấy những lập luận vững làm nền cho diễn văn của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "underpin"

underpin
The evidence underpins the scientist's theory.