underpin

/,ʌndə'pin/
Học thuật
Thân thiện
underpin

The evidence underpins the scientist's theory.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chống đỡ, gia cố từ phía dưới (nghĩa đen): Hành động cung cấp sự hỗ trợ vật , cấu trúc hoặc nền tảng cho một thứ đó, thường một tòa nhà hoặc công trình, bằng cách đặt các trụ hoặc nền móng vững chắc bên dưới.
    • Hỗ trợ, củng cố, làm cơ sở (nghĩa bóng): Hành động cung cấp sự hỗ trợ cơ bản, bằng chứng hoặc nền tảng lý luận cho một lý thuyết, lập luận, hệ thống hoặc niềm tin, làm cho vững chắc đáng tin cậy hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The old wall was underpinned with concrete to prevent it from collapsing. (Bức tường được chống đỡ bằng tông để ngăn sụp đổ.)
    • Engineers had to underpin the foundation of the house. (Các kỹ sư phải gia cố nền móng của ngôi nhà.)
  • Nghĩa bóng:

    • Solid research underpins her new theory. (Nghiên cứu vững chắc làm cơ sở cho lý thuyết mới của ấy.)
    • Mutual respect underpins a healthy relationship. (Sự tôn trọng lẫn nhau nền tảng cho một mối quan hệ lành mạnh.)
    • The argument is underpinned by statistical data. (Lập luận được củng cố bởi dữ liệu thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to underpin something with something": hỗ trợ/củng cố cái bằng cái .
    • He underpinned his proposal with a detailed financial analysis. (Anh ấy củng cố đề xuất của mình bằng một phân tích tài chính chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Underpinning (danh từ, thườngsố nhiều): nền tảng, cơ sở, nguyên cơ bản.
    • The underpinnings of democracy are freedom and equality. (Những nền tảng của nền dân chủ tự do bình đẳng.)
  • Underpinner (danh từ, ít dùng): người/vật chống đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Support (chống đỡ), reinforce (gia cố), strengthen (làm vững chắc), brace (chống giằng).
  • Nghĩa bóng: Bolster (củng cố), substantiate (chứng minh, làm cơ sở), fortify (củng cố), form the basis of (tạo thành cơ sở của), back up (hỗ trợ, chứng minh).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa bóng: Undermine (làm suy yếu nền tảng), weaken (làm yếu đi), contradict (mâu thuẫn với).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "underpin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "underpin")

underpin

The evidence underpins the scientist's theory.

ngoại động từ
  1. (kiến trúc) trụ, chống bằng trụ
  2. (nghĩa bóng) làm nền, làm cốt
    • he underpins his speech with sound arguments
      anh ta lấy những lập luận vững làm nền cho diễn văn của mình

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "underpin"