underrun
/'ʌndə'rʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Hàng hải) Kiểm tra chuyền tay: Hành động kéo một sợi dây, dây cáp (như dây neo, dây cáp) lên tàu bằng tay để kiểm tra tình trạng của nó, thường để tìm chỗ mòn, xoắn hoặc hư hỏng.
- Chạy qua phía dưới: Di chuyển hoặc trôi qua bên dưới một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Hàng hải):
- The crew was ordered to underrun the anchor cable to check for wear. (Thủy thủ đoàn được lệnh kiểm tra chuyền tay dây cáp neo để tìm chỗ mòn.)
- Before setting sail, it's prudent to underrun the mooring lines. (Trước khi nhổ neo, việc kiểm tra chuyền tay các dây buộc tàu là cẩn thận.)
- Động từ (Nghĩa chung):
- The small boat underran the bridge. (Con thuyền nhỏ chạy qua phía dưới cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To underrun a line/cable/hawser": Kiểm tra chuyền tay một sợi dây/cáp.
- The bosun underran the towline to ensure it was safe for use. (Viên sĩ quan boong kiểm tra chuyền tay dây kéo để đảm bảo nó an toàn khi sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Underran: Dạng quá khứ của động từ "underrun".
- Underrun: Cũng có thể là danh từ trong lĩnh vực sản xuất/logistics, chỉ tình trạng sản lượng thực tế thấp hơn kế hoạch hoặc công suất, nhưng đây là một từ chuyên ngành riêng biệt.
- Overrun (động từ): Tràn qua, vượt quá (ngược nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa hàng hải): Kiểm tra thủ công, xem xét dây cáp.
- (Cho nghĩa chung): Đi qua bên dưới, luồn dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm phrasal verb phổ biến nào riêng cho "underrun".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underrun".
ngoại động từ underran; underrun
- chạy qua phía dưới
- (hàng hải) kiểm tra chuyền tay (kiểm tra dây cáp bằng cách kéo dây lên tàu và chuyền tay)