underseller
/'ʌndə'selə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán rẻ hơn: Một cá nhân, cửa hàng hoặc doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc dịch vụ với mức giá thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh khác trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That online store is known as a major underseller of electronics. (Cửa hàng trực tuyến đó được biết đến như một người bán rẻ hơn chính trong lĩnh vực điện tử.)
- As an underseller, he attracted many customers but made little profit. (Là một người bán rẻ hơn, anh ấy thu hút được nhiều khách hàng nhưng kiếm được rất ít lợi nhuận.)
- Consumers often search for undersellers to save money. (Người tiêu dùng thường tìm kiếm những người bán rẻ hơn để tiết kiệm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as an underseller": hoạt động với tư cách là người bán rẻ hơn.
- The new company entered the market by acting as an underseller. (Công ty mới thâm nhập thị trường bằng cách hoạt động như một người bán rẻ hơn.)
"the strategy of an underseller": chiến lược của người bán rẻ hơn.
- The strategy of an underseller can pressure competitors to lower their prices. (Chiến lược của người bán rẻ hơn có thể gây áp lực buộc các đối thủ cạnh tranh phải hạ giá.)
Biến thể và từ gần giống
Undersell (động từ): bán rẻ hơn, bán với giá thấp hơn đối thủ.
- They plan to undersell all their competitors. (Họ dự định bán rẻ hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
Underselling (danh động từ/ danh từ): hành động bán rẻ hơn.
- Aggressive underselling can start a price war. (Hành động bán rẻ hơn quá mức có thể khơi mào một cuộc chiến giá cả.)
Từ đồng nghĩa
- Discounter: người/ nơi bán giảm giá.
- Price-cutter: người/ nơi cắt giảm giá.
Từ trái nghĩa
- Premium seller: người bán hàng cao cấp (với giá cao).
- Overpricer: người bán với giá quá cao, người định giá cắt cổ.
danh từ
- người bán rẻ hơn