undershirt

/'ʌndəʃə:t/
Học thuật
Thân thiện
undershirt

A man folds a clean white undershirt and places it in a dresser drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo lót: Một loại áo mỏng, thường không cổ, được mặc bên trong, sát với da, bên dưới các lớp áo khác. thường được làm từ chất liệu thấm hút mồ hôi như cotton.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always wears a white undershirt under his dress shirt. (Anh ấy luôn mặc một chiếc áo lót trắng bên dưới áo sơ mi.)
    • In cold weather, an undershirt provides an extra layer of warmth. (Trong thời tiết lạnh, một chiếc áo lót cung cấp thêm một lớp giữ ấm.)
    • This pack includes three cotton undershirts. (Gói hàng này bao gồm ba chiếc áo lót bằng cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear an undershirt": mặc một chiếc áo lót.
    • It's a good idea to wear an undershirt with that thin fabric. (Mặc một chiếc áo lót với chất liệu vải mỏng đó một ý kiến hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tank top / singlet (danh từ): Một loại áo lót không tay, thường dây đeo mỏng.
    • He wore a tank top to the gym. (Anh ấy mặc một chiếc áo ba lỗ đến phòng tập.)
  • Vest (danh từ, tiếng Anh-Anh): Từ đồng nghĩa với "undershirt" trong tiếng Anh-Anh.
    • He bought a pack of cotton vests. (Anh ấy đã mua một gói áo lót cotton.)
Từ đồng nghĩa
  • Undershirt từ phổ biến nhất. Các từ đồng nghĩa có thể thay đổi theo vùng miền:
    • T-shirt (khi dùng làm áo lót): Áo phông (có thể dùng làm áo lót hoặc áo mặc ngoài).
    • Wifebeater / A-shirt (thông tục, không trang trọng): Chỉ loại áo lót không tay, dây đeo rộng (từ "wifebeater" mang tính xúc phạm nên tránh dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "undershirt" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undershirt".)

undershirt

A man folds a clean white undershirt and places it in a dresser drawer.

danh từ
  1. áo lót

Từ đồng nghĩa