singlet

/'siɳglit/
danh từ
  1. áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "singlet"

Từ có nhắc đến "singlet"

singlet
A man wears a clean white singlet while doing morning exercises.