singlet

/'siɳglit/
Học thuật
Thân thiện
singlet

A man wears a clean white singlet while doing morning exercises.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo lót mình, áo may ô: Một loại áo lót không cổ, không tay (hoặc tay rất ngắn), thường được nam giới mặc bên trong áo sơ mi. Chất liệu thường cotton hoặc vải co giãn.
    • Áo vệ sinh (trong thể thao): Một loại áo thể thao không tay, thường sát, được vận động viên mặc trong các môn như điền kinh, đấu vật, hoặc cử tạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a white cotton singlet under his shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo may ô bằng cotton trắng bên trong áo sơ mi.)
    • The wrestler stepped onto the mat in his blue singlet. (Đô vật bước lên thảm đấu với bộ áo vệ sinh màu xanh lam.)
    • In hot weather, some men prefer to wear just a singlet. (Trời nóng, một số đàn ông thích chỉ mặc mỗi áo lót mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vật : Thuật ngữ "singlet state" (trạng thái đơn) dùng để mô tả một cấu hình electron cụ thể, nhưng từ "singlet" đứng riêng trong ngữ cảnh thông thường không mang nghĩa này.
  • Trong một số ngữ cảnh đặc thù (như Anh-Úc): Có thể dùng để chỉ áo ba lỗ (tank top) nói chung, không nhất thiết áo lót.
Biến thể từ gần giống
  • Tank top (danh từ): Áo ba lỗ, thường dùng để mặc ngoài, chất liệu kiểu dáng có thể đa dạng hơn "singlet".
  • Undershirt (danh từ): Áo lót, từ chung hơn, có thể chỉ cả áo tay ngắn.
  • A-shirt (danh từ): Cách gọi khác của áo lót không tay, dựa trên hình dạng giống chữ A.
Từ đồng nghĩa
  • Vest (Anh-Mỹ): Áo lót không tay. (Lưu ý: "Vest" trong tiếng Anh-Anh lại có nghĩa áo ghi-).
  • Sleeveless undershirt: Áo lót không tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "singlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "singlet")

singlet

A man wears a clean white singlet while doing morning exercises.

danh từ
  1. áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "singlet"