underside
/'ʌndəsaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt dưới, phía dưới: Phần bề mặt hoặc khu vực nằm ở dưới cùng của một vật thể.
- Khía cạnh tiêu cực, mặt trái: (Nghĩa ẩn dụ) Phần kém tích cực, ít được thấy hoặc ít được biết đến của một tình huống, sự vật, hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He turned the leaf over to examine its underside. (Anh ấy lật chiếc lá lên để kiểm tra mặt dưới của nó.)
- The underside of the car was covered in rust. (Phía dưới của chiếc xe ô tô bị phủ đầy rỉ sét.)
- The investigation revealed the dark underside of the industry. (Cuộc điều tra đã phơi bày mặt trái đen tối của ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to show/reveal the underside of something": cho thấy/phơi bày mặt trái của điều gì đó.
- The documentary shows the underside of fame. (Bộ phim tài liệu cho thấy mặt trái của sự nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Underbelly (n): phần bụng dưới; (nghĩa ẩn dụ) khu vực yếu kém hoặc dễ bị tấn công nhất của một cái gì đó.
- They attacked the economic underbelly of the nation. (Họ tấn công vào phần yếu về kinh tế của quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Bottom: đáy, phần dưới cùng.
- Undersurface: bề mặt dưới.
- Belly: bụng (của vật), phần lõm phía dưới.
Từ trái nghĩa
- Topside: mặt trên, phần trên.
- Surface: bề mặt (thường chỉ mặt trên có thể nhìn thấy).
danh từ
- mặt dưới, cạnh dưới, phía dưới