underside

/'ʌndəsaid/
Học thuật
Thân thiện
underside

The cat is hiding under the table, looking up at its underside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt dưới, phía dưới: Phần bề mặt hoặc khu vực nằmdưới cùng của một vật thể.
    • Khía cạnh tiêu cực, mặt trái: (Nghĩa ẩn dụ) Phần kém tích cực, ít được thấy hoặc ít được biết đến của một tình huống, sự vật, hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He turned the leaf over to examine its underside. (Anh ấy lật chiếc lên để kiểm tra mặt dưới của .)
    • The underside of the car was covered in rust. (Phía dưới của chiếc xe ô tô bị phủ đầy rỉ sét.)
    • The investigation revealed the dark underside of the industry. (Cuộc điều tra đã phơi bày mặt trái đen tối của ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show/reveal the underside of something": cho thấy/phơi bày mặt trái của điều đó.
    • The documentary shows the underside of fame. (Bộ phim tài liệu cho thấy mặt trái của sự nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Underbelly (n): phần bụng dưới; (nghĩa ẩn dụ) khu vực yếu kém hoặc dễ bị tấn công nhất của một cái đó.
    • They attacked the economic underbelly of the nation. (Họ tấn công vào phần yếu về kinh tế của quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottom: đáy, phần dưới cùng.
  • Undersurface: bề mặt dưới.
  • Belly: bụng (của vật), phần lõm phía dưới.
Từ trái nghĩa
  • Topside: mặt trên, phần trên.
  • Surface: bề mặt (thường chỉ mặt trên có thể nhìn thấy).
underside

The cat is hiding under the table, looking up at its underside.

danh từ
  1. mặt dưới, cạnh dưới, phía dưới

Từ đồng nghĩa