bottom

/'bɔtəm/
Học thuật
Thân thiện
bottom

The toy rolled to the bottom of the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần thấp nhất, dưới cùng: Phần cuối cùng hoặc thấp nhất của một vật thể, không gian hoặc danh sách.
    • Đáy: Bề mặt trong cùng, thường nơi chứa đựng hoặc hỗ trợ, của một vật chứa rỗng.
    • Mông, đít: Phần cơ thể người ngồi lên.
    • Phần cơ bản, gốc rễ: Nguyên nhân sâu xa hoặc sự thật cơ bản của một vấn đề.
    • Tàu, thuyền (hàng hải): Thân tàu hoặc chính con tàu.
  2. Tính từ:

    • Thấp nhất, cuối cùng: Ở vị trí thấp nhất trong một thứ bậc, danh sách hoặc về mặt vật .
    • Cơ bản, căn bản: Liên quan đến nền tảng hoặc yếu tố cốt lõi.
  3. Động từ:

    • Chạm tới đáy, đạt mức thấp nhất: Đi đến điểm thấp nhất có thể.
    • Làm đáy, lót đáy: Cung cấp hoặc gắn một phần đáy cho vật đó.
    • Tìm hiểu tận gốc: Điều tra kỹ lưỡng để hiểu nguyên nhân sâu xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sign your name at the bottom of the page. (Hãy têncuối trang.)
    • There's some sugar at the bottom of my cup. ( một ít đườngđáy tách của tôi.)
    • The child fell on his bottom. (Đứa trẻ ngã phệt đít xuống.)
    • We need to get to the bottom of this problem. (Chúng ta cần tìm ra gốc rễ của vấn đề này.)
    • The goods were transported in a foreign bottom. (Hàng hóa được vận chuyển bằng một con tàu nước ngoài.)
  • Tính từ:

    • She drew the bottom card from the deck. ( ấy rút lá bài cuối cùng từ bộ bài.)
    • This is the bottom price we can offer. (Đây mức giá thấp nhất chúng tôi có thể đưa ra.)
  • Động từ:

    • The market bottomed out after the crisis. (Thị trường chạm đáy sau cuộc khủng hoảng.)
    • They bottomed the chair with a strong piece of wood. (Họ làm mặt ghế bằng một miếng gỗ chắc chắn.)
    • He tried to bottom the mystery. (Anh ấy cố gắng tìm hiểu tận gốc bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at bottom": Về bản chất, xét cho cùng.

    • He seems strict, but at bottom he is very kind. (Ông ấy có vẻ nghiêm khắc, nhưng về bản chất ông rất tốt bụng.)
  • "from the bottom of one's heart": Từ tận đáy lòng, chân thành.

    • I thank you from the bottom of my heart. (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)
  • "to hit rock bottom": Chạm đáy, đạt đến điểm tồi tệ nhất (thường về cảm xúc, tài chính).

    • After losing his job, he felt he had hit rock bottom. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình đã chạm đáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottomless (adj): Không đáy, vô cùng sâu hoặchạn.

    • a bottomless pit (một cái hố không đáy)
  • Bottommost (adj): Ở tận dưới cùng, thấp nhất.

    • the bottommost shelf (cái kệ dưới cùng nhất)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phần dưới cùng): Base (chân, đế), foot (chân), foundation (nền tảng).
  • Danh từ (mông): Buttocks (mông), rear (phía sau), behind (đằng sau).
  • Tính từ (thấp nhất): Lowest (thấp nhất), last (cuối cùng), undermost (dưới cùng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bottom out: Chạm đáy, ngừng giảm bắt đầu tăng trở lại (thường dùng cho giá cả, thị trường).

    • Economists predict the recession will bottom out next quarter. (Các nhà kinh tế dự đoán suy thoái sẽ chạm đáy vào quý tới.)
  • Bottom on/upon (ít dùng): Dựa trên, căn cứ vào.

    • His theory is bottomed upon years of research. (Lý thuyết của ông ấy dựa trên nhiều năm nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
  • Bottoms up!: Cạn ly! (dùng khi nâng ly chúc mừng).
  • The bottom line: Điểm mấu chốt, kết luận quan trọng nhất; hoặc lợi nhuận cuối cùng.
    • The bottom line is we need more funding. (Điểm mấu chốt chúng ta cần thêm ngân quỹ.)
    • How will this affect our bottom line? (Điều này sẽ ảnh hưởng thế nào đến lợi nhuận cuối cùng của chúng ta?)
bottom

The toy rolled to the bottom of the hill.

danh từ
  1. phần dưới cùng; đáy
    • at the bottom of the street
      cuối phố
    • the bottom of a page
      cuối trang
    • the bottom of a glass
      đáy cốc
    • to sink to the bottom
      chìm xuống đáy (biển)
    • from the bottom of one's heart
      tự đáy lòng
  2. (hàng hải) bụng tàu; tàu
  3. mặt (ghế)
  4. đít
    • to kick someone's bottom
      đá đít người nào
    • to fall on one's bottom
      ngã phệt đít xuống
  5. cơ sở; ngọn nguồn
    • to get to the bottom of a mystery
      tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn
  6. bản chất
    • to be a good man at bottom
      bản chất người tốt
  7. sức chịu đựng, sức dai
    • a horse of good bottom
      con ngựa dai sức

Idioms

  • to knock the bottom out of an argument
    bẻ gãy một lẽ
  • to stand on one's own bottom
    tự lập không nhờ vả ai
tính từ
  1. cuối, cuối cùng, thấp nhất
    • bottom price
      giá thấp nhất
  2. căn bản

Idioms

  • to bet one's bottom dollar
    dốc túi đánh cược
ngoại động từ
  1. làm đáy (thùng, xoong...)
  2. đóng mặt (ghế)
  3. xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề)
  4. (bottom upon) căn cứ vào, dựa trên
nội động từ
  1. chạm đáy