underskirt

/'ʌndəskə:t/
Học thuật
Thân thiện
underskirt

A woman wears a white underskirt beneath her blue dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Váy lót, váy trong: Một loại trang phục lót, thường một chiếc váy ngắn hoặc dài, được mặc bên trong, bên dưới váy ngoài hoặc váy dài. có thể chức năng tạo dáng, giữ ấm, hoặc ngăn váy ngoài bị nhăn hoặc dính vào chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a silk underskirt beneath her wedding gown. ( ấy mặc một chiếc váy lót bằng lụa bên dưới váy cưới.)
    • In the 19th century, women often wore multiple layers of underskirts. (Vào thế kỷ 19, phụ nữ thường mặc nhiều lớp váy lót.)
    • This dress is quite thin, so you might need an underskirt. (Chiếc váy này khá mỏng, nên bạn có thể cần một chiếc váy lót bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petticoat": Đây một từ đồng nghĩa gần gũi thường được dùng thay thế cho "underskirt", đặc biệt khi nói về những chiếc váy lót xòe hoặc nhiều lớp để tạo độ phồng cho váy ngoài.
    • The historical costume required a lace-trimmed petticoat. (Bộ trang phục cổ điển yêu cầu một chiếc váy lót viền ren.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip (n): Một loại váy lót mỏng, thường không tay thẳng, được mặc để váy ngoài không bị dính vào người hoặc để che đi độ trong suốt của vải.
    • A simple silk slip can be worn under many dresses. (Một chiếc váy lót lụa đơn giản có thể mặc bên dưới nhiều kiểu váy.)
Từ đồng nghĩa
  • Petticoat: Váy lót, váy trong (thường dùng cho váy xòe).
  • Half-slip: Váy lót (chỉ phần từ eo trở xuống, không phần trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "underskirt")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underskirt")

underskirt

A woman wears a white underskirt beneath her blue dress.

danh từ
  1. váy trong

Từ đồng nghĩa