petticoat
/'petikout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Váy lót: Một loại váy mỏng, thường có xòe, được mặc bên dưới váy hoặc đầm bên ngoài, có tác dụng tạo dáng phồng hoặc giữ ấm.
- (Cũ, mang tính biểu tượng) Đàn bà; con gái; phụ nữ: Dùng để chỉ giới nữ một cách tổng quát, thường xuất hiện trong các thành ngữ cũ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa váy lót):
- She wore a lace petticoat under her wedding gown. (Cô ấy mặc một chiếc váy lót bằng ren bên dưới váy cưới.)
- In the 19th century, petticoats were essential to achieve the fashionable wide skirt shape. (Vào thế kỷ 19, váy lót là thứ thiết yếu để tạo hình chiếc váy rộng thời thượng.)
Danh từ (nghĩa biểu tượng cho phụ nữ):
- He has been under petticoat influence since he got married. (Anh ta đã chịu ảnh hưởng của phụ nữ kể từ khi kết hôn.) - Lưu ý: Cách dùng này có thể mang sắc thái cũ kỹ hoặc hơi tiêu cực.
Các cách sử dụng nâng cao
- "petticoat government": Sự cai quản hoặc ảnh hưởng chi phối của phụ nữ (trong gia đình hoặc tổ chức), thường được nói với hàm ý mỉa mai hoặc châm biếm.
- The gossip was that the department was run by a petticoat government. (Tin đồn là bộ phận đó được điều hành bởi sự cai quản của đàn bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Slip (n): Một loại váy lót mỏng, thẳng và dài, thường được mặc để cho váy ngoài không bị dính vào người hoặc để che lót.
- Underskirt (n): Từ đồng nghĩa với "petticoat", chỉ váy lót nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Underskirt: váy lót.
- (Cho nghĩa biểu tượng) The fair sex: phái đẹp, phụ nữ (cách nói trang trọng/cũ).
Thành ngữ liên quan
- To be in petticoats: Còn nhỏ, còn là trẻ con (nghĩa đen: còn mặc váy lót, ám chỉ trẻ em trai thời xưa cũng mặc váy).
- I've known him since he was in petticoats. (Tôi biết anh ta từ thuở anh ta còn trẻ con.)
- Under petticoat government: Dưới sự cai quản/ảnh hưởng của vợ hoặc phụ nữ.
- He jokes that he lives under petticoat government at home. (Anh ấy đùa rằng ở nhà anh ấy sống dưới quyền của vợ.)
danh từ
- váy lót
- đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, phái nữ
Idioms
- I have know him since he was in petticoatstôi biết anh ta từ thuở anh ta còn mặc quần thủng đít
- petticoat governmentsự cai quản (ưu thế) của đàn bà (trong gia đình, trong chính quyền)
- to be under petticoat governmentdưới sự cai quản của vợ; dưới quyền của phụ nữ