understandably

understandably

The visitor explained the directions understandably.

Định nghĩa

Trạng từ: "understandably" có nghĩa "một cách dễ hiểu" hoặc "có thể hiểu được", thường được dùng để diễn tả một hành động, phản ứng hoặc cảm xúc ai đó có thể dễ dàng hiểu hoặc thông cảm hợp trong bối cảnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy buồn một cách dễ hiểu sau khi mất việc.)
  • (Bọn trẻ hào hứng một cách dễ hiểu về chuyến đi đến sở thú.)
  • (Anh ấy lo lắng một cách dễ hiểu trước bài phát biểu công khai đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not understandably": dùng để phủ định, chỉ điều đó không dễ hiểu hoặc không hợp .

    • His reaction was not understandably harsh. (Phản ứng của anh ấy không dễ hiểu quá khắc nghiệt.)
  • "More than understandably": nhấn mạnh mức độ dễ hiểu cao hơn.

    • She was more than understandably proud of her achievement. ( ấy tự hào hơn cả mức dễ hiểu về thành tích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Understandable (tính từ): có thể hiểu được, dễ hiểu.

    • Her anger is understandable given the circumstances. (Sự tức giận của ấy dễ hiểu trong hoàn cảnh đó.)
  • Understanding (danh từ): sự hiểu biết, sự thông cảm.

    • He showed great understanding of the situation. (Anh ấy thể hiện sự thông cảm lớn với tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturally: một cách tự nhiên, hợp .

    • Naturally, she was happy to hear the good news. (Một cách tự nhiên, ấy vui khi nghe tin tốt.)
  • Reasonably: một cách hợp , có lý.

    • He reasonably expected a raise after working hard. (Anh ấy hợp khi mong đợi tăng lương sau khi làm việc chăm chỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "understandably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "explain" để tạo thành cụm: - Explain understandably: giải thích một cách dễ hiểu. - The teacher explained the concept understandably. (Giáo viên giải thích khái niệm một cách dễ hiểu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "understandably", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ: - It goes without saying: hiển nhiên, không cần nói cũng biết. - It goes without saying that she was understandably upset. (Hiển nhiên ấy buồn một cách dễ hiểu.)