understandable
/,ʌndə'stændəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hiểu được, dễ hiểu: Chỉ trạng thái của một điều gì đó có thể được tiếp nhận, lĩnh hội hoặc thông cảm một cách dễ dàng bởi lý trí hoặc cảm xúc.
- Có thể thông cảm được: Chỉ một phản ứng, cảm xúc hoặc hành vi là hợp lý và dễ được người khác đồng tình, tha thứ trong một hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her anger is understandable given the circumstances. (Sự tức giận của cô ấy là có thể hiểu được trong hoàn cảnh đó.)
- The instructions were clear and understandable. (Hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu.)
- It's understandable that you feel nervous before the big presentation. (Có thể hiểu được là bạn cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is understandable that...": Có thể hiểu được rằng... (Cấu trúc thường dùng để giới thiệu một lý do hoặc cảm xúc được xem là hợp lý).
- It is understandable that she wants some time alone after the news. (Có thể hiểu được rằng cô ấy muốn một chút thời gian ở một mình sau tin tức đó.)
"Perfectly / completely / entirely understandable": Hoàn toàn có thể hiểu được (Cụm từ nhấn mạnh mức độ hợp lý cao).
- Your concern is perfectly understandable. (Mối quan ngại của bạn là hoàn toàn có thể hiểu được.)
Biến thể và từ gần giống
- Understand (v): Hiểu.
- Understanding (n): Sự hiểu biết; (adj): Thông cảm, hiểu chuyện.
- He showed great understanding. (Anh ấy thể hiện sự thông cảm lớn.)
- Misunderstandable (adj, ít dùng): Có thể bị hiểu lầm.
Từ đồng nghĩa
- Comprehensible: Có thể lĩnh hội được (thiên về lý trí).
- Intelligible: Rõ ràng, dễ hiểu (thường về ngôn ngữ, lời nói).
- Reasonable: Hợp lý, phải chăng.
- Justifiable: Có thể biện minh được.
Từ trái nghĩa
- Incomprehensible: Không thể hiểu nổi.
- Unfathomable: Không thể dò được, khó hiểu.
- Inexplicable: Không thể giải thích được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'understandable'. Các phrasal verb thường đi với động từ gốc 'understand').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'understandable').
tính từ
- có thể hiểu được