understock

/'ʌndə'stɔk/
Học thuật
Thân thiện
understock

The store manager decided to understock the new product to test demand.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cấp thiếu, cung cấp không đủ: Hành động cung cấp một lượng hàng hóa, dụng cụ hoặc vật ít hơn mức cần thiết, mong muốn hoặc thông thường cho một cửa hàng, nông trại hoặc hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The supplier understocked the new product, so it sold out immediately. (Nhà cung cấp đã cấp thiếu sản phẩm mới, vậy đã bán hết ngay lập tức.)
    • If you understock the shelves, customers will go to another store. (Nếu bạn cung cấp không đủ hàng lên kệ, khách hàng sẽ đi đến cửa hàng khác.)
    • The farm was understocked with essential tools, making the harvest difficult. (Nông trại được cấp thiếu các công cụ thiết yếu, khiến việc thu hoạch trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be understocked" (dạng bị động): Ở trong tình trạng thiếu hàng, không đủ hàng dự trữ.
    • During the holiday season, many stores are understocked on popular items. (Vào mùa lễ hội, nhiều cửa hàngtrong tình trạng thiếu các mặt hàng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Understocked (tính từ): Ở trạng thái bị cung cấp thiếu, lượng dự trữ ít hơn mức cần thiết.
    • The understocked warehouse could not meet the sudden demand. (Kho hàng bị cấp thiếu không thể đáp ứng nhu cầu đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Undersupply: Cung cấp thiếu.
  • Short-stock: Dự trữ ít, cung cấp không đủ.
Từ trái nghĩa
  • Overstock: Cung cấp thừa, dự trữ quá mức.
  • Stock adequately/fully: Cung cấp/cấp đầy đủ.
understock

The store manager decided to understock the new product to test demand.

ngoại động từ
  1. cấp thiếu, cấp không đủ (dụng cụ cho một nông trường, hàng hoá cho một cửa hàng...)

Từ trái nghĩa